TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
의미론 서설.

의미론 서설.

 2004.
 서울시, 277tr . ; 22cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:10
DDC 181
Nhan đề 의미론 서설.
Thông tin xuất bản 서울시,2004.
Mô tả vật lý 277tr . ;22cm.
Thuật ngữ chủ đề Triết học-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tư tưởng triết học.
Từ khóa tự do Triết học.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(2): 000038856-7
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00110
0021
00410
008090609s2004 ko| kor
0091 0
039[ ] |a 20250604134428 |b lovanduc |c 20241202170145 |d idtocn |y 20090609000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 181 |2 22 |b SEO
090[ ] |a 181 |b SEO
245[0 0] |a 의미론 서설.
260[ ] |a 서울시, |c 2004.
300[ ] |a 277tr . ; |c 22cm.
650[0 7] |a Triết học |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tư tưởng triết học.
653[0 ] |a Triết học.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (2): 000038856-7
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000038857 2 K. NN Hàn Quốc
#1 000038857
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2 000038856 1 K. NN Hàn Quốc
#2 000038856
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng