THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
759.9519 ACU
한국회화의 이해
: 안휘준.
안, 휘준
시공사 시공아트,
2000
ISBN: 8952710045
제1판
서울 :
415페이즈 : 그림,사진; 22cm
kor
Hội hoạ
Tranh
그림
작품
회화
Tác phẩm hội hoạ
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
10002
DDC
759.9519
Tác giả CN
안, 휘준
Nhan đề
한국회화의 이해 / : 안휘준.
Lần xuất bản
제1판
Thông tin xuất bản
서울 :시공사 시공아트,2000
Mô tả vật lý
415페이즈 :그림,사진;22cm
Thuật ngữ chủ đề
Hội hoạ-
Tác phẩm-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tranh
Từ khóa tự do
Hội hoạ
Từ khóa tự do
그림
Từ khóa tự do
작품
Từ khóa tự do
회화
Từ khóa tự do
회화
Từ khóa tự do
Tác phẩm hội hoạ
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000016360
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
10002
002
1
004
12343
008
040914s2000 ko| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
8952710045
035
[ ]
|a
1456410606
039
[ ]
|a
20241129172119
|b
idtocn
|c
20040914000000
|d
hueltt
|y
20040914000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
759.9519
|b
ACU
090
[ ]
|a
759.9519
|b
ACU
100
[0 ]
|a
안, 휘준
245
[1 0]
|a
한국회화의 이해 / :
|b
안휘준.
250
[ ]
|a
제1판
260
[ ]
|a
서울 :
|b
시공사 시공아트,
|c
2000
300
[ ]
|a
415페이즈 :
|b
그림,사진;
|c
22cm
650
[1 7]
|a
Hội hoạ
|x
Tác phẩm
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tranh
653
[0 ]
|a
Hội hoạ
653
[0 ]
|a
그림
653
[0 ]
|a
작품
653
[0 ]
|a
회화
653
[0 ]
|a
회화
653
[0 ]
|a
Tác phẩm hội hoạ
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(1): 000016360
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0