TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
한국어 어휘와 문법의 상관구조

한국어 어휘와 문법의 상관구조

 태학사, 2002 ISBN: 8976267427
 제1판 서울 : 444페이즈.; 21cm kor
Mô tả biểu ghi
ID:10004
DDC 495.75
Tác giả CN 노마 히데키
Nhan đề 한국어 어휘와 문법의 상관구조 / 노마 히데키.
Lần xuất bản 제1판
Thông tin xuất bản 서울 :태학사,2002
Mô tả vật lý 444페이즈.;21cm
Thuật ngữ chủ đề Korea language-Grammar
Thuật ngữ chủ đề Korea language-Vocabulary
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Ngữ pháp
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Từ vựng-TVĐHHN
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do Từ vựng
Từ khóa tự do 문법
Từ khóa tự do 문법
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc
Từ khóa tự do 한국어
Từ khóa tự do 어휘
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000016364
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00110004
0021
00412362
008040914s2002 ko| eng
0091 0
020[ ] |a 8976267427
035[ ] |a 1456377887
035[# #] |a 1083188110
039[ ] |a 20241129094248 |b idtocn |c 20040914000000 |d hueltt |y 20040914000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.75 |b NOM
090[ ] |a 495.75 |b NOM
100[0 ] |a 노마 히데키
245[1 0] |a 한국어 어휘와 문법의 상관구조 / |c 노마 히데키.
250[ ] |a 제1판
260[ ] |a 서울 : |b 태학사, |c 2002
300[ ] |a 444페이즈.; |c 21cm
650[1 4] |a Korea language |x Grammar
650[1 4] |a Korea language |x Vocabulary
650[1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |x Ngữ pháp
650[1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |x Từ vựng |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a Từ vựng
653[0 ] |a 문법
653[0 ] |a 문법
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc
653[0 ] |a 한국어
653[0 ] |a 어휘
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (1): 000016364
890[ ] |a 1 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000016364 1 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000016364
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng