TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
한국고전 용어.

한국고전 용어.

 세종대왕 기념 사업회, 2001 ISBN: 8982755918
 제1판 서울 : 1185p.; 27cm kor
Mô tả biểu ghi
ID:10054
DDC 495.731
Nhan đề 한국고전 용어. 1 / 사단법인 세종대왕 기념사업회.
Lần xuất bản 제1판
Thông tin xuất bản 서울 :세종대왕 기념 사업회,2001
Mô tả vật lý 1185p.;27cm
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Thuật ngữ-TVĐHHN
Từ khóa tự do 사전
Từ khóa tự do 용어사전
Từ khóa tự do Thuật ngữ tiếng Hàn Quốc
Từ khóa tự do 한국사전
Từ khóa tự do Từ điển thuật ngữ
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000016184
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00110054
0021
00413732
008040917s2001 ko| kor
0091 0
020[ ] |a 8982755918
035[ ] |a 1456386594
035[# #] |a 1083165919
039[ ] |a 20241202104527 |b idtocn |c 20040917000000 |d hueltt |y 20040917000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.731 |b HKK
090[ ] |a 495.731 |b HKK
245[0 0] |a 한국고전 용어. |n 1 / |c 사단법인 세종대왕 기념사업회.
250[ ] |a 제1판
260[ ] |a 서울 : |b 세종대왕 기념 사업회, |c 2001
300[ ] |a 1185p.; |c 27cm
650[0 7] |a Tiếng Hàn Quốc |v Thuật ngữ |2 TVĐHHN
653[0 ] |a 사전
653[0 ] |a 용어사전
653[0 ] |a Thuật ngữ tiếng Hàn Quốc
653[0 ] |a 한국사전
653[0 ] |a Từ điển thuật ngữ
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (1): 000016184
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000016184 1 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000016184
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng