THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.75076 IMH
(외국인을 위한)한국어 문법
임호빈.
연세대학교출판부,
1997.
ISBN: 8971414197
서울 :
303p. ; 26cm.
kor
Tiếng Hàn Quốc
Ngữ pháp.
듀이십진분류법.
한국십진분류법.
Tiếng Hàn Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
1010
DDC
495.75076
Tác giả CN
임호빈.
Nhan đề
(외국인을 위한)한국어 문법 / 임호빈 ; 홍경표 ; 장숙인 공저.
Thông tin xuất bản
서울 :연세대학교출판부,1997.
Mô tả vật lý
303p. ;26cm.
Phụ chú
참고문헌 : p.287, 색인수록.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Hàn Quốc-
Ngữ pháp-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Ngữ pháp.
Từ khóa tự do
듀이십진분류법.
Từ khóa tự do
한국십진분류법.
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn Quốc.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000038976
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
1010
002
1
004
1034
008
090330s1997 ko| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
8971414197
035
[ ]
|a
1456418007
039
[ ]
|a
20241202171050
|b
idtocn
|c
20090330000000
|d
hueltt
|y
20090330000000
|z
ngant
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
495.75076
|b
IMH
090
[ ]
|a
495.75076
|b
IMH
100
[0 ]
|a
임호빈.
245
[1 0]
|a
(외국인을 위한)한국어 문법 /
|c
임호빈 ; 홍경표 ; 장숙인 공저.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
연세대학교출판부,
|c
1997.
300
[ ]
|a
303p. ;
|c
26cm.
500
[ ]
|a
참고문헌 : p.287, 색인수록.
650
[1 7]
|a
Tiếng Hàn Quốc
|x
Ngữ pháp
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp.
653
[0 ]
|a
듀이십진분류법.
653
[0 ]
|a
한국십진분류법.
653
[0 ]
|a
Tiếng Hàn Quốc.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000038976
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000038976
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000038976
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng