THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
315.97 TON
Số liệu thống kê Việt Nam thế kỷ XX .
: Vietnam statistical data in the 20th century.
Nxb.Thống kê,
2004
Hà Nội :
1922 tr. ; 27cm
vieeng
Việt Nam
Số liệu thống kê
Thống kê dân số
Thống kê đầu tư
Thống kê lao động
Thương mại
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
10231
DDC
315.97
Tác giả TT
Tổng cục thống kê
Nhan đề
Số liệu thống kê Việt Nam thế kỷ XX :. Vietnam statistical data in the 20th century. / Tập 3 / : Tổng cục thống kê.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Nxb.Thống kê,2004
Mô tả vật lý
1922 tr. ;27cm
Thuật ngữ chủ đề
Việt Nam-
Số liệu thống kê-
Thế kỉ 20-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Số liệu thống kê
Từ khóa tự do
Thống kê dân số
Từ khóa tự do
Thống kê đầu tư
Từ khóa tự do
Thống kê lao động
Từ khóa tự do
Thương mại
Địa chỉ
100TK_Tiếng Việt-VN(1): 000018312
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
10231
002
1
004
15405
008
050118s2004 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456376482
035
[# #]
|a
1083164736
039
[ ]
|a
20241129134343
|b
idtocn
|c
20050118000000
|d
hueltt
|y
20050118000000
|z
svtt
041
[1 ]
|a
vieeng
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
315.97
|b
TON
090
[ ]
|a
315.97
|b
TON
110
[1 ]
|a
Tổng cục thống kê
245
[1 0]
|a
Số liệu thống kê Việt Nam thế kỷ XX :.
|n
Tập 3 / :
|b
Vietnam statistical data in the 20th century. /
|c
Tổng cục thống kê.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Nxb.Thống kê,
|c
2004
300
[ ]
|a
1922 tr. ;
|c
27cm
650
[1 7]
|a
Việt Nam
|x
Số liệu thống kê
|y
Thế kỉ 20
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Số liệu thống kê
653
[0 ]
|a
Thống kê dân số
653
[0 ]
|a
Thống kê đầu tư
653
[0 ]
|a
Thống kê lao động
653
[0 ]
|a
Thương mại
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Việt-VN
|j
(1): 000018312
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000018312
1
TK_Tiếng Việt-VN
#1
000018312
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng