THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.712 HWA
한국학사전
황충기
국학자료원,
2002.
ISBN: 8982063781
초판.
서울시 :
1052 p. ; 24 cm.
kor
Korean language
Chinese characters
Tiếng Hàn Quốc
용어사전
Ký tự tiếng Trung
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
10243
DDC
495.712
Tác giả CN
황충기
Nhan đề
한국학사전/ 황충기
Lần xuất bản
초판.
Thông tin xuất bản
서울시 : 국학자료원,2002.
Mô tả vật lý
1052 p. ; 24 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Korean language-
Dictionaries
Thuật ngữ chủ đề
Chinese characters-
Korea (South)
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn Quốc
Từ khóa tự do
용어사전
Từ khóa tự do
Ký tự tiếng Trung
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQHQ(1): 000018444
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
10243
002
1
004
15418
008
050119s2002 ko| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
8982063781
035
[ ]
|a
1456376741
035
[# #]
|a
1083187062
039
[ ]
|a
20241201155323
|b
idtocn
|c
20050119000000
|d
hueltt
|y
20050119000000
|z
lainb
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
495.712
|b
HWA
090
[ ]
|a
495.712
|b
HWA
100
[0 ]
|a
황충기
245
[1 0]
|a
한국학사전/
|c
황충기
250
[ ]
|a
초판.
260
[ ]
|a
서울시 :
|b
국학자료원,
|c
2002.
300
[ ]
|a
1052 p. ;
|c
24 cm.
650
[ ]
|a
Korean language
|x
Dictionaries
650
[ ]
|a
Chinese characters
|x
Korea (South)
653
[ ]
|a
Tiếng Hàn Quốc
653
[ ]
|a
용어사전
653
[ ]
|a
Ký tự tiếng Trung
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|c
HQ
|j
(1): 000018444
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000018444
1
TK_Tiếng Hàn-HQ
#1
000018444
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng