THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.739521 SYU
슈프림 영한사전=
: Supreme English-Korean Dictionary사전만들기60년한국-영어영문학회 편찬감수새로나온
민중 서관,
2002
ISBN: 8995095369
1번
:
1894페이지; 20cm
English
Tiếng Hàn
사전
영한사전
Từ điển
Tiếng Anh
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(10)
Mô tả biểu ghi
ID:
10267
DDC
495.739521
Tác giả TT
민중 서관
Nhan đề
슈프림 영한사전= Supreme English-Korean Dictionary:사전만들기60년:한국-영어영문학회 편찬감수:새로나온/ 민중서관
Lần xuất bản
1번
Thông tin xuất bản
:민중 서관,2002
Mô tả vật lý
1894페이지;20cm
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn
Từ khóa tự do
사전
Từ khóa tự do
영한사전
Từ khóa tự do
Từ điển
Từ khóa tự do
Tiếng Anh
Từ khóa tự do
영한사전
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(11): 000016616-20, 000016622, 000016626-7, 000016629, 000016633, 000016637
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(7): 000016614-5, 000016625, 000016630-1, 000016634, 000016636
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
10267
002
1
004
15442
008
050131s2002 ko| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
8995095369
035
[ ]
|a
1456368986
035
[# #]
|a
1083160166
039
[ ]
|a
20241125200403
|b
idtocn
|c
20050131000000
|d
hueltt
|y
20050131000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
eng
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
495.739521
|b
SYU
090
[ ]
|a
495.739521
|b
SYU
110
[0 ]
|a
민중 서관
245
[1 0]
|a
슈프림 영한사전=
|b
Supreme English-Korean Dictionary:사전만들기60년:한국-영어영문학회 편찬감수:새로나온/
|c
민중서관
250
[ ]
|a
1번
260
[ ]
|a
:
|b
민중 서관,
|c
2002
300
[ ]
|a
1894페이지;
|c
20cm
653
[ ]
|a
Tiếng Hàn
653
[ ]
|a
사전
653
[ ]
|a
영한사전
653
[ ]
|a
Từ điển
653
[ ]
|a
Tiếng Anh
653
[ ]
|a
영한사전
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(11): 000016616-20, 000016622, 000016626-7, 000016629, 000016633, 000016637
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(7): 000016614-5, 000016625, 000016630-1, 000016634, 000016636
890
[ ]
|a
18
|b
12
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000016637
23
TK_Tiếng Hàn-HQ
#1
000016637
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
2
000016633
19
TK_Tiếng Hàn-HQ
#2
000016633
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
3
000016629
15
TK_Tiếng Hàn-HQ
#3
000016629
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
4
000016627
13
TK_Tiếng Hàn-HQ
#4
000016627
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
5
000016626
12
TK_Tiếng Hàn-HQ
#5
000016626
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
6
000016620
8
TK_Tiếng Hàn-HQ
#6
000016620
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
7
000016619
7
TK_Tiếng Hàn-HQ
#7
000016619
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
8
000016618
6
TK_Tiếng Hàn-HQ
#8
000016618
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
9
000016617
5
TK_Tiếng Hàn-HQ
#9
000016617
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
10
000016616
4
TK_Tiếng Hàn-HQ
#10
000016616
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng