TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Learn to listen, listen to learn

Learn to listen, listen to learn : an advanced ESLEFL lecture comprehension and note-taking textbook

 Regents/Prentice Hall, 1988 ISBN: 0135271282
 Englewood Cliffs, N.J. : viii, 200p. : ill. ; 28cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:10280
DDC 428.34
Tác giả CN Lebauer, R. Susan
Nhan đề Learn to listen, listen to learn : an advanced ESL/EFL lecture comprehension and note-taking textbook / Roni S. Lebauer
Thông tin xuất bản Englewood Cliffs, N.J. :Regents/Prentice Hall,1988
Mô tả vật lý viii, 200p. :ill. ;28cm.
Thuật ngữ chủ đề Listening
Thuật ngữ chủ đề Lecture method in teaching.
Thuật ngữ chủ đề English language-Study and teaching-United States-Foreign speakers
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Giảng dạy-TVĐHHN-Kĩ năng ghi chép-Giáo trình
Từ khóa tự do Nghiên cứu và giảng dạy
Từ khóa tự do Kĩ năng nghe
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Ghi chép
Từ khóa tự do Phương thức giảng dạy
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000018660
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00110280
0021
00415455
005202106100941
008050131s1988 nju eng
0091 0
020[ ] |a 0135271282
020[ ] |a 0135271363 (Instructor s manual)
035[ ] |a 17108393
035[# #] |a 17108393
039[ ] |a 20241208220834 |b idtocn |c 20210610094107 |d maipt |y 20050131000000 |z svtt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a nju
082[0 4] |a 428.34 |b LEB
100[1 ] |a Lebauer, R. Susan
245[1 0] |a Learn to listen, listen to learn : |b an advanced ESL/EFL lecture comprehension and note-taking textbook / |c Roni S. Lebauer
260[ ] |a Englewood Cliffs, N.J. : |b Regents/Prentice Hall, |c 1988
300[ ] |a viii, 200p. : |b ill. ; |c 28cm.
650[0 0] |a Listening
650[0 0] |a Lecture method in teaching.
650[1 0] |a English language |x Study and teaching |z United States |x Foreign speakers
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Giảng dạy |2 TVĐHHN |v Kĩ năng ghi chép |x Giáo trình
653[0 ] |a Nghiên cứu và giảng dạy
653[0 ] |a Kĩ năng nghe
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Ghi chép
653[0 ] |a Phương thức giảng dạy
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000018660
890[ ] |a 1 |b 22 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000018660 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000018660
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng