TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
한국의 판소리

한국의 판소리

 집문당 , 2007. ISBN: 893030138X
 서울시 : 466tr. ; 25cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:1030
DDC 792.9519
Tác giả CN 정병욱.
Nhan đề 한국의 판소리 / 정병욱.
Thông tin xuất bản 서울시 :집문당 ,2007.
Mô tả vật lý 466tr. ;25cm.
Thuật ngữ chủ đề Nghệ thuật dân gian-Biểu diễn-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Nghệ thuật dân gian.
Từ khóa tự do Nghệ thuật biểu diễn.
Từ khóa tự do 판소리.
Từ khóa tự do 음악.
Tác giả(bs) CN Jong, Byong.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(2): 000039366, 000039368
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0011030
0021
0041055
008090527s2007 ko| kor
0091 0
020[ ] |a 893030138X
035[ ] |a 1456389390
039[ ] |a 20241129093708 |b idtocn |c 20090527000000 |d hueltt |y 20090527000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 792.9519 |b JOU
090[ ] |a 792.9519 |b JOU
100[0 ] |a 정병욱.
245[1 0] |a 한국의 판소리 / |c 정병욱.
260[ ] |a 서울시 : |b 집문당 , |c 2007.
300[ ] |a 466tr. ; |c 25cm.
650[1 7] |a Nghệ thuật dân gian |x Biểu diễn |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Nghệ thuật dân gian.
653[0 ] |a Nghệ thuật biểu diễn.
653[0 ] |a 판소리.
653[0 ] |a 음악.
700[0 ] |a Jong, Byong.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (2): 000039366, 000039368
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000039368 2 K. NN Hàn Quốc
#1 000039368
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2 000039366 1 K. NN Hàn Quốc
#2 000039366
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng