TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Tiếng Nga 6

Tiếng Nga 6

 Giáo dục, 2002.
 Hà Nội : 208 tr. ; 24cm rus
Mô tả biểu ghi
ID:10310
DDC 491.7824
Tác giả TT Bộ Giáo Dục và Đào Tạo.
Nhan đề Tiếng Nga 6 / Đỗ Đình Tống, Nguyễn Ngọc Hùng, Đặng Cơ Mưu, Lê Anh Tâm.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Giáo dục,2002.
Mô tả vật lý 208 tr. ;24cm
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nga-Giáo trình
Từ khóa tự do Tiếng Nga
Từ khóa tự do Giáo trình
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Ngọc Hùng.
Tác giả(bs) CN Đặng, Cơ Mưu.
Tác giả(bs) CN Đỗ, Đình Tống.
Tác giả(bs) CN Lê, Anh Tâm.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nga-NG(1): 000017510
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00110310
0021
00415563
008041117s2002 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456395120
035[# #] |a 1083165590
039[ ] |a 20241201181104 |b idtocn |c 20041117000000 |d admin |y 20041117000000 |z hueltt
041[0 ] |a rus |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 491.7824 |b TIE
090[ ] |a 491.7824 |b TIE
110[ ] |a Bộ Giáo Dục và Đào Tạo.
245[1 0] |a Tiếng Nga 6 / |c Đỗ Đình Tống, Nguyễn Ngọc Hùng, Đặng Cơ Mưu, Lê Anh Tâm.
260[ ] |a Hà Nội : |b Giáo dục, |c 2002.
300[ ] |a 208 tr. ; |c 24cm
650[ ] |a Tiếng Nga |x Giáo trình
653[ ] |a Tiếng Nga
653[ ] |a Giáo trình
700[0 ] |a Nguyễn, Ngọc Hùng.
700[0 ] |a Đặng, Cơ Mưu.
700[0 ] |a Đỗ, Đình Tống.
700[0 ] |a Lê, Anh Tâm.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nga-NG |j (1): 000017510
890[ ] |a 1 |b 58 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000017510 1 TK_Tiếng Nga-NG Hạn trả:14-04-2025
#1 000017510
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng Hạn trả:14-04-2025