| 000 | 00000cam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 10314 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 15567 |
|---|
| 008 | 041117s2002 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 035 | [# #] |a 1083189014 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20041117000000 |b admin |y 20041117000000 |z hueltt |
|---|
| 041 | [0 ] |a rus |a vie |
|---|
| 044 | [ ] |a vm |
|---|
| 082 | [0 4] |a 491.7824 |b TIE |
|---|
| 090 | [ ] |a 491.7824 |b TIE |
|---|
| 110 | [ ] |a Bộ Giáo Dục và Đào Tạo |
|---|
| 245 | [1 0] |a Tiếng Nga 8: |b Sách giáo khoa thí điểm/ |c Đỗ Đình Tống, Nguyễn Ngọc Hùng, Đặng Cơ Mưu,.... |
|---|
| 260 | [ ] |a Hà Nội: |b Giáo dục, |c 2002 |
|---|
| 300 | [ ] |a 220tr.; |c 24cm |
|---|
| 650 | [ ] |a Tiếng Nga |v Giáo trình |
|---|
| 653 | [ ] |a Tiếng Nga |
|---|
| 653 | [ ] |a Giáo trình |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nga-NG |j (1): 000017512 |
|---|
| 890 | [ ] |a 1 |b 43 |c 0 |d 0 |
|---|