TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
2002년판한국경제리포트

2002년판한국경제리포트

 삼성경제연구소, 2002. ISBN: 8976332008
 초판. 서울시 : 324 p. : ill. ; 23 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:10329
DDC 330.9519
Tác giả CN 삼성경제연구소.
Nhan đề 2002년판한국경제리포트 / 삼성경제연구소.
Lần xuất bản 초판.
Thông tin xuất bản 서울시 : 삼성경제연구소, 2002.
Mô tả vật lý 324 p. : ill. ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề Korea (South)-Economic conditions-1960-
Thuật ngữ chủ đề Korea (South)-Economic policy- 1960-
Từ khóa tự do Điều kiện kinh tế
Từ khóa tự do Kinh tế Hàn Quốc
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000018469
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00110329
0021
00415636
008050119s2002 ko| kor
0091 0
020[ ] |a 8976332008
035[ ] |a 1456415041
035[# #] |a 1083187282
039[ ] |a 20241129132050 |b idtocn |c 20050119000000 |d hueltt |y 20050119000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 330.9519 |b SAM
090[ ] |a 330.9519 |b SAM
100[0 ] |a 삼성경제연구소.
245[1 0] |a 2002년판한국경제리포트 / |c 삼성경제연구소.
250[ ] |a 초판.
260[ ] |a 서울시 : |b 삼성경제연구소, |c 2002.
300[ ] |a 324 p. : |b ill. ; |c 23 cm.
650[ ] |a Korea (South) |x Economic conditions |z 1960-
650[ ] |a Korea (South) |x Economic policy |z 1960-
653[ ] |a Điều kiện kinh tế
653[ ] |a Kinh tế Hàn Quốc
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (1): 000018469
890[ ] |a 1 |b 13 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000018469 1 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000018469
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng