THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
330.9519 SAM
2002년판한국경제리포트
삼성경제연구소.
삼성경제연구소,
2002.
ISBN: 8976332008
초판.
서울시 :
324 p. : ill. ; 23 cm.
kor
Korea (South)
Điều kiện kinh tế
Kinh tế Hàn Quốc
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
10329
DDC
330.9519
Tác giả CN
삼성경제연구소.
Nhan đề
2002년판한국경제리포트 / 삼성경제연구소.
Lần xuất bản
초판.
Thông tin xuất bản
서울시 : 삼성경제연구소, 2002.
Mô tả vật lý
324 p. : ill. ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Korea (South)-
Economic conditions-
1960-
Thuật ngữ chủ đề
Korea (South)-
Economic policy-
1960-
Từ khóa tự do
Điều kiện kinh tế
Từ khóa tự do
Kinh tế Hàn Quốc
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000018469
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
10329
002
1
004
15636
008
050119s2002 ko| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
8976332008
035
[ ]
|a
1456415041
035
[# #]
|a
1083187282
039
[ ]
|a
20241129132050
|b
idtocn
|c
20050119000000
|d
hueltt
|y
20050119000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
330.9519
|b
SAM
090
[ ]
|a
330.9519
|b
SAM
100
[0 ]
|a
삼성경제연구소.
245
[1 0]
|a
2002년판한국경제리포트 /
|c
삼성경제연구소.
250
[ ]
|a
초판.
260
[ ]
|a
서울시 :
|b
삼성경제연구소,
|c
2002.
300
[ ]
|a
324 p. :
|b
ill. ;
|c
23 cm.
650
[ ]
|a
Korea (South)
|x
Economic conditions
|z
1960-
650
[ ]
|a
Korea (South)
|x
Economic policy
|z
1960-
653
[ ]
|a
Điều kiện kinh tế
653
[ ]
|a
Kinh tế Hàn Quốc
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(1): 000018469
890
[ ]
|a
1
|b
13
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000018469
1
TK_Tiếng Hàn-HQ
#1
000018469
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng