THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.731 YIY
한국어파생명사사전
이양혜.
국학자료윈,
2002.
ISBN: 8982066799
초판
서울시 :
630 p. ; 23 cm.
kor
Korean language
Tiếng Hàn
Hệ thống từ.
Từ điển.
Danh từ.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
10333
DDC
495.731
Tác giả CN
이양혜.
Nhan đề
한국어파생명사사전 / 이양혜.
Lần xuất bản
초판
Thông tin xuất bản
서울시 :국학자료윈,2002.
Mô tả vật lý
630 p. ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Korean language-
Word formation-
Dictionaries.
Thuật ngữ chủ đề
Korean language-
Noun-
Dictionaries.
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn
Từ khóa tự do
Hệ thống từ.
Từ khóa tự do
Từ điển.
Từ khóa tự do
Danh từ.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000018447
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
10333
002
1
004
15640
008
050119s2002 ko| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
8982066799
035
[ ]
|a
1456397363
035
[# #]
|a
1083188770
039
[ ]
|a
20241130160740
|b
idtocn
|c
20050119000000
|d
hueltt
|y
20050119000000
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
495.731
|b
YIY
090
[ ]
|a
495.731
|b
YIY
100
[0 ]
|a
이양혜.
245
[1 0]
|a
한국어파생명사사전 /
|c
이양혜.
250
[ ]
|a
초판
260
[ ]
|a
서울시 :
|b
국학자료윈,
|c
2002.
300
[ ]
|a
630 p. ;
|c
23 cm.
650
[ ]
|a
Korean language
|x
Word formation
|x
Dictionaries.
650
[ ]
|a
Korean language
|x
Noun
|x
Dictionaries.
653
[ ]
|a
Tiếng Hàn
653
[ ]
|a
Hệ thống từ.
653
[ ]
|a
Từ điển.
653
[ ]
|a
Danh từ.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(1): 000018447
890
[ ]
|b
1
|a
1
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000018447
0
TK_Tiếng Hàn-HQ
#1
000018447
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng