TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
한국어파생명사사전

한국어파생명사사전

 국학자료윈, 2002. ISBN: 8982066799
 초판 서울시 : 630 p. ; 23 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:10333
DDC 495.731
Tác giả CN 이양혜.
Nhan đề 한국어파생명사사전 / 이양혜.
Lần xuất bản 초판
Thông tin xuất bản 서울시 :국학자료윈,2002.
Mô tả vật lý 630 p. ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề Korean language- Word formation-Dictionaries.
Thuật ngữ chủ đề Korean language-Noun-Dictionaries.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn
Từ khóa tự do Hệ thống từ.
Từ khóa tự do Từ điển.
Từ khóa tự do Danh từ.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000018447
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00110333
0021
00415640
008050119s2002 ko| kor
0091 0
020[ ] |a 8982066799
035[ ] |a 1456397363
035[# #] |a 1083188770
039[ ] |a 20241130160740 |b idtocn |c 20050119000000 |d hueltt |y 20050119000000 |z hangctt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.731 |b YIY
090[ ] |a 495.731 |b YIY
100[0 ] |a 이양혜.
245[1 0] |a 한국어파생명사사전 / |c 이양혜.
250[ ] |a 초판
260[ ] |a 서울시 : |b 국학자료윈, |c 2002.
300[ ] |a 630 p. ; |c 23 cm.
650[ ] |a Korean language |x Word formation |x Dictionaries.
650[ ] |a Korean language |x Noun |x Dictionaries.
653[ ] |a Tiếng Hàn
653[ ] |a Hệ thống từ.
653[ ] |a Từ điển.
653[ ] |a Danh từ.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (1): 000018447
890[ ] |b 1 |a 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000018447 0 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000018447
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng