TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
韓國經濟에대한理解

韓國經濟에대한理解

 한솜, 2002. ISBN: 8989444799
 서울시 : 429, [3] p. ; 23 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:10334
DDC 330.9519
Tác giả CN 정득환.
Nhan đề 韓國經濟에대한理解 / 정득환著.
Thông tin xuất bản 서울시 :한솜,2002.
Mô tả vật lý 429, [3] p. ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề Korea (South)-Economic conditions-1960-
Thuật ngữ chủ đề Economic policy-1960-
Thuật ngữ chủ đề Economic forecasting-Korea (South)
Từ khóa tự do Điều kiện kinh tế.
Từ khóa tự do Kinh tế Hàn Quốc
Từ khóa tự do Dự báo kinh tế.
Từ khóa tự do Kinh tế.
Từ khóa tự do Chính sách.
Tên vùng địa lý Hàn Quốc.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000018488
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00110334
0021
00415641
008050119s2002 ko| kor
0091 0
020[ ] |a 8989444799
035[ ] |a 1456417487
035[# #] |a 1083163594
039[ ] |a 20241201154635 |b idtocn |c 20050119000000 |d hueltt |y 20050119000000 |z hangctt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 330.9519 |b CHO
090[ ] |a 330.9519 |b CHO
100[0 ] |a 정득환.
245[1 0] |a 韓國經濟에대한理解 / |c 정득환著.
260[ ] |a 서울시 : |b 한솜, |c 2002.
300[ ] |a 429, [3] p. ; |c 23 cm.
650[ ] |a Korea (South) |x Economic conditions |y 1960-
650[ ] |a Economic policy |y 1960-
650[ ] |a Economic forecasting |z Korea (South)
651[ ] |a Hàn Quốc.
653[ ] |a Điều kiện kinh tế.
653[ ] |a Kinh tế Hàn Quốc
653[ ] |a Dự báo kinh tế.
653[ ] |a Kinh tế.
653[ ] |a Chính sách.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (1): 000018488
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000018488 1 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000018488
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng