TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
전문가10인의한국경제를보는눈

전문가10인의한국경제를보는눈

 삼성경제연구소, 2002. ISBN: 8976332024
 초판. 서울시 : 318 p. : ill. ; 23 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:10336
DDC 338.9519
Tác giả CN 지은이남덕우외
Nhan đề 전문가10인의한국경제를보는눈 / 지은이남덕우외, 남덕우.
Lần xuất bản 초판.
Thông tin xuất bản 서울시 :삼성경제연구소,2002.
Mô tả vật lý 318 p. :ill. ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề Economic policy.
Thuật ngữ chủ đề Korea (South)-Economic conditions-1960-
Thuật ngữ chủ đề Foreign economic relations.
Từ khóa tự do Điều kiện kinh tế.
Từ khóa tự do Kinh tế.
Từ khóa tự do Chính sách.
Từ khóa tự do Chính sách kinh tế.
Từ khóa tự do Kinh tế Hàn Quốc.
Tên vùng địa lý Hàn Quốc.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000018491
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00110336
0021
00415643
005202004150917
008050119s2002 ko| kor
0091 0
020[ ] |a 8976332024
035[ ] |a 1456375534
035[# #] |a 1083152591
039[ ] |a 20241202112233 |b idtocn |c 20200415091752 |d tult |y 20050119000000 |z hangctt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 338.9519 |b NAM
090[ ] |a 338.9519 |b NAM
100[0 ] |a 지은이남덕우외
245[1 0] |a 전문가10인의한국경제를보는눈 / |c 지은이남덕우외, 남덕우.
250[ ] |a 초판.
260[ ] |a 서울시 : |b 삼성경제연구소, |c 2002.
300[ ] |a 318 p. : |b ill. ; |c 23 cm.
650[ ] |a Economic policy.
650[ ] |a Korea (South) |x Economic conditions |y 1960-
650[ ] |a Foreign economic relations.
651[ ] |a Hàn Quốc.
653[ ] |a Điều kiện kinh tế.
653[ ] |a Kinh tế.
653[ ] |a Chính sách.
653[ ] |a Chính sách kinh tế.
653[ ] |a Kinh tế Hàn Quốc.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (1): 000018491
890[ ] |a 1 |b 11 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000018491 1 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000018491
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng