THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
338.9519 NAM
전문가10인의한국경제를보는눈
지은이남덕우외
삼성경제연구소,
2002.
ISBN: 8976332024
초판.
서울시 :
318 p. : ill. ; 23 cm.
kor
Economic policy.
Korea (South)
Foreign economic relations.
Điều kiện kinh tế.
Kinh tế.
Chính sách.
Chính sách kinh tế.
Kinh tế Hàn Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
10336
DDC
338.9519
Tác giả CN
지은이남덕우외
Nhan đề
전문가10인의한국경제를보는눈 / 지은이남덕우외, 남덕우.
Lần xuất bản
초판.
Thông tin xuất bản
서울시 :삼성경제연구소,2002.
Mô tả vật lý
318 p. :ill. ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Economic policy.
Thuật ngữ chủ đề
Korea (South)-
Economic conditions-
1960-
Thuật ngữ chủ đề
Foreign economic relations.
Từ khóa tự do
Điều kiện kinh tế.
Từ khóa tự do
Kinh tế.
Từ khóa tự do
Chính sách.
Từ khóa tự do
Chính sách kinh tế.
Từ khóa tự do
Kinh tế Hàn Quốc.
Tên vùng địa lý
Hàn Quốc.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000018491
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
10336
002
1
004
15643
005
202004150917
008
050119s2002 ko| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
8976332024
035
[ ]
|a
1456375534
035
[# #]
|a
1083152591
039
[ ]
|a
20241202112233
|b
idtocn
|c
20200415091752
|d
tult
|y
20050119000000
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
338.9519
|b
NAM
090
[ ]
|a
338.9519
|b
NAM
100
[0 ]
|a
지은이남덕우외
245
[1 0]
|a
전문가10인의한국경제를보는눈 /
|c
지은이남덕우외, 남덕우.
250
[ ]
|a
초판.
260
[ ]
|a
서울시 :
|b
삼성경제연구소,
|c
2002.
300
[ ]
|a
318 p. :
|b
ill. ;
|c
23 cm.
650
[ ]
|a
Economic policy.
650
[ ]
|a
Korea (South)
|x
Economic conditions
|y
1960-
650
[ ]
|a
Foreign economic relations.
651
[ ]
|a
Hàn Quốc.
653
[ ]
|a
Điều kiện kinh tế.
653
[ ]
|a
Kinh tế.
653
[ ]
|a
Chính sách.
653
[ ]
|a
Chính sách kinh tế.
653
[ ]
|a
Kinh tế Hàn Quốc.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(1): 000018491
890
[ ]
|a
1
|b
11
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000018491
1
TK_Tiếng Hàn-HQ
#1
000018491
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng