THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
079.519 CHO
유정아의 서울대 말하기 강의
유정아
뮤니케이션북스,
2002
대한민국, 서울 :
495 p. ; 23 cm
커뮤니케이션북스
kor
Journalism
Korean newspapers
Press
문학
사회
자기계발서
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
10337
DDC
079.519
Tác giả CN
유정아
Nhan đề
유정아의 서울대 말하기 강의
Thông tin xuất bản
대한민국, 서울 :뮤니케이션북스, 2002
Mô tả vật lý
495 p. ; 23 cm
Tùng thư
커뮤니케이션북스
Tùng thư
커뮤니케이션북스.
Thuật ngữ chủ đề
Journalism-
Korea (South)-
History
Thuật ngữ chủ đề
Korean newspapers-
History.
Thuật ngữ chủ đề
Press-
Korea-
History.
Thuật ngữ chủ đề
Journalism-
Korea-
History
Từ khóa tự do
문학
Từ khóa tự do
문학
Từ khóa tự do
사회
Từ khóa tự do
자기계발서
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000018483
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
10337
002
1
004
15644
008
050119s2002 ko| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456389240
039
[ ]
|a
20241129161315
|b
idtocn
|c
20050119000000
|d
hueltt
|y
20050119000000
|z
hueltt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
079.519
|b
CHO
090
[ ]
|a
079.519
|b
CHO
100
[0 ]
|a
유정아
245
[1 4]
|a
유정아의 서울대 말하기 강의
260
[ ]
|a
대한민국, 서울 :
|b
뮤니케이션북스,
|c
2002
300
[ ]
|a
495 p. ;
|c
23 cm
490
[ ]
|a
커뮤니케이션북스
490
[ ]
|a
커뮤니케이션북스.
650
[ ]
|a
Journalism
|x
Korea (South)
|b
History
650
[ ]
|a
Korean newspapers
|b
History.
650
[ ]
|a
Press
|z
Korea
|b
History.
650
[ ]
|a
Journalism
|x
Korea
|b
History
653
[ ]
|a
문학
653
[ ]
|a
문학
653
[ ]
|a
사회
653
[ ]
|a
자기계발서
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(1): 000018483
890
[ ]
|a
1
|b
4
|c
0
|d
0