THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
306.09519 CUL
The culture & arts of Korea.
Cultural Exchange Division, Cultural Policy Bureau, Ministry of Culture and Sports,
1993
ISBN: 8978200036
Seoul :
223 p. : ill. ; 26 cm.
English
Arts, Korean.
Nghệ thuật Hàn Quốc
Văn hoá xã hội Hàn Quốc
Hàn Quốc
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
10341
DDC
306.09519
Nhan đề
The culture & arts of Korea.
Nhan đề khác
Culture and arts of Korea
Thông tin xuất bản
Seoul :Cultural Exchange Division, Cultural Policy Bureau, Ministry of Culture and Sports,1993
Mô tả vật lý
223 p. :ill. ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Arts, Korean.
Từ khóa tự do
Nghệ thuật Hàn Quốc
Từ khóa tự do
Văn hoá xã hội Hàn Quốc
Từ khóa tự do
Hàn Quốc
Tên vùng địa lý
Korea-
Social life and customs.
Tên vùng địa lý
Korea-
Civilization.
Tác giả(bs) TT
Korea (South).
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000016575
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
10341
002
1
004
15648
008
050119s1993 ko|
009
1 0
020
[ ]
|a
8978200036
035
[ ]
|a
30659231
035
[# #]
|a
30659231
039
[ ]
|a
20241208232834
|b
idtocn
|c
20050119000000
|d
hueltt
|y
20050119000000
|z
anhpt
040
[ ]
|a
NJQ
|c
NJQ
|d
OCoLC
|d
NJQ
|d
WaU
|d
DLC
041
[0 ]
|a
eng
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
306.09519
|b
CUL
090
[ ]
|a
306.09519
|b
CUL
245
[0 4]
|a
The culture & arts of Korea.
246
[3 0]
|a
Culture and arts of Korea
260
[ ]
|a
Seoul :
|b
Cultural Exchange Division, Cultural Policy Bureau, Ministry of Culture and Sports,
|c
1993
|g
(1994 printing)
300
[ ]
|a
223 p. :
|b
ill. ;
|c
26 cm.
650
[ ]
|a
Arts, Korean.
651
[ ]
|a
Korea
|x
Social life and customs.
651
[ ]
|a
Korea
|x
Civilization.
653
[ ]
|a
Nghệ thuật Hàn Quốc
653
[ ]
|a
Văn hoá xã hội Hàn Quốc
653
[ ]
|a
Hàn Quốc
710
[1 ]
|a
Korea (South).
|b
Munhwa Ch
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000016575
890
[ ]
|a
1
|b
17
|c
0
|d
0