TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
The culture & arts of Korea.

The culture & arts of Korea.

 Cultural Exchange Division, Cultural Policy Bureau, Ministry of Culture and Sports, 1993 ISBN: 8978200036
 Seoul : 223 p. : ill. ; 26 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:10341
DDC 306.09519
Nhan đề The culture & arts of Korea.
Nhan đề khác Culture and arts of Korea
Thông tin xuất bản Seoul :Cultural Exchange Division, Cultural Policy Bureau, Ministry of Culture and Sports,1993
Mô tả vật lý 223 p. :ill. ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề Arts, Korean.
Từ khóa tự do Nghệ thuật Hàn Quốc
Từ khóa tự do Văn hoá xã hội Hàn Quốc
Từ khóa tự do Hàn Quốc
Tên vùng địa lý Korea-Social life and customs.
Tên vùng địa lý Korea-Civilization.
Tác giả(bs) TT Korea (South).
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000016575
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00110341
0021
00415648
008050119s1993 ko|
0091 0
020[ ] |a 8978200036
035[ ] |a 30659231
035[# #] |a 30659231
039[ ] |a 20241208232834 |b idtocn |c 20050119000000 |d hueltt |y 20050119000000 |z anhpt
040[ ] |a NJQ |c NJQ |d OCoLC |d NJQ |d WaU |d DLC
041[0 ] |a eng |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 306.09519 |b CUL
090[ ] |a 306.09519 |b CUL
245[0 4] |a The culture & arts of Korea.
246[3 0] |a Culture and arts of Korea
260[ ] |a Seoul : |b Cultural Exchange Division, Cultural Policy Bureau, Ministry of Culture and Sports, |c 1993 |g (1994 printing)
300[ ] |a 223 p. : |b ill. ; |c 26 cm.
650[ ] |a Arts, Korean.
651[ ] |a Korea |x Social life and customs.
651[ ] |a Korea |x Civilization.
653[ ] |a Nghệ thuật Hàn Quốc
653[ ] |a Văn hoá xã hội Hàn Quốc
653[ ] |a Hàn Quốc
710[1 ] |a Korea (South). |b Munhwa Ch
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000016575
890[ ] |a 1 |b 17 |c 0 |d 0