THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
338.09519 SOC
세계가놀란한국핵심산업기술
서정욱
김영사,
2002.
ISBN: 8934909536
1판.
서울특별시:
244 p. : ill. ; 23 cm
kor
Automobile industry and trade.
Industries
Semiconductor industry.
Steel industry and trade
Telecommunication.
Chương trình truyền hình.
Công nghiệp chất bán dẫn.
Công nghiệp ô tô.
+ 2 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
10342
DDC
338.09519
Tác giả CN
서정욱
Nhan đề
세계가놀란한국핵심산업기술/ 서정욱.
Lần xuất bản
1판.
Thông tin xuất bản
서울특별시:김영사,2002.
Mô tả vật lý
244 p. :ill. ;23 cm
Thuật ngữ chủ đề
Automobile industry and trade.
Thuật ngữ chủ đề
Industries-
Korea (South)
Thuật ngữ chủ đề
Semiconductor industry.
Thuật ngữ chủ đề
Steel industry and trade-
Korea (South)
Thuật ngữ chủ đề
Telecommunication.
Từ khóa tự do
Chương trình truyền hình.
Từ khóa tự do
Công nghiệp chất bán dẫn.
Từ khóa tự do
Công nghiệp ô tô.
Từ khóa tự do
Công nghiệp thép.
Từ khóa tự do
Nền công nghiệp Hàn Quốc
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000018490
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
10342
002
1
004
15649
005
202504031358
008
050119s2002 ko| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
8934909536
035
[ ]
|a
1456413842
039
[ ]
|a
20250403135953
|b
namth
|c
20241129161915
|d
idtocn
|y
20050119000000
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
338.09519
|b
SOC
090
[ ]
|a
338.09519
|b
SOC
100
[0 ]
|a
서정욱
245
[1 0]
|a
세계가놀란한국핵심산업기술/
|c
서정욱.
250
[ ]
|a
1판.
260
[ ]
|a
서울특별시:
|b
김영사,
|c
2002.
300
[ ]
|a
244 p. :
|b
ill. ;
|c
23 cm
650
[ ]
|a
Automobile industry and trade.
650
[ ]
|a
Industries
|x
Korea (South)
650
[ ]
|a
Semiconductor industry.
650
[ ]
|a
Steel industry and trade
|x
Korea (South)
650
[ ]
|a
Telecommunication.
653
[ ]
|a
Chương trình truyền hình.
653
[ ]
|a
Công nghiệp chất bán dẫn.
653
[ ]
|a
Công nghiệp ô tô.
653
[ ]
|a
Công nghiệp thép.
653
[ ]
|a
Nền công nghiệp Hàn Quốc
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(1): 000018490
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000018490
1
TK_Tiếng Hàn-HQ
#1
000018490
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng