TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
북한의문화재와문화유적 =.

북한의문화재와문화유적 =. : Cultural assets and sites in North Korea .

 서울대학교출판부, 2002. ISBN: 8952101987 (set).
 초판. 서울: 377 p. : ill. (some col.) ; 31 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:10349
DDC 306.09519
Nhan đề 북한의문화재와문화유적 =. Cultural assets and sites in North Korea . II, 사찰편. :
Lần xuất bản 초판.
Thông tin xuất bản 서울:서울대학교출판부,2002.
Mô tả vật lý 377 p. :ill. (some col.) ;31 cm.
Thuật ngữ chủ đề Art, Korean-Korea (North)
Thuật ngữ chủ đề Architecture bouddhique-1392-1910
Thuật ngữ chủ đề Temples bouddhiques.
Từ khóa tự do Di tích lịch sử
Từ khóa tự do Văn hoá Hàn Quốc.
Từ khóa tự do Mỹ thuật.
Từ khóa tự do Di sản văn hoá.
Từ khóa tự do Triều Tiên.
Từ khóa tự do Đền chùa.
Từ khóa tự do Kiến trúc đền chùa.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000018465
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00110349
0021
00415656
008050120s2002 ko| kor
0091 0
020[ ] |a 8952101987 (set).
035[ ] |a 1456363567
035[# #] |a 1083184770
039[ ] |a 20241209095922 |b idtocn |c 20050120000000 |d hueltt |y 20050120000000 |z hangctt
041[0 ] |a eng |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 306.09519 |b PUK
090[ ] |a 306.09519 |b PUK
245[0 0] |a 북한의문화재와문화유적 =. |n II, |p 사찰편. : |b Cultural assets and sites in North Korea .
250[ ] |a 초판.
260[ ] |a 서울: |b 서울대학교출판부, |c 2002.
300[ ] |a 377 p. : |b ill. (some col.) ; |c 31 cm.
650[ ] |a Art, Korean |z Korea (North)
650[ ] |a Architecture bouddhique |y 1392-1910
650[ ] |a Temples bouddhiques.
653[ ] |a Di tích lịch sử
653[ ] |a Văn hoá Hàn Quốc.
653[ ] |a Mỹ thuật.
653[ ] |a Di sản văn hoá.
653[ ] |a Triều Tiên.
653[ ] |a Đền chùa.
653[ ] |a Kiến trúc đền chùa.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (1): 000018465
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000018465 1 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000018465
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng