TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
An illustrated guide to Korean culture

An illustrated guide to Korean culture : 233 traditional key words.

 Hakgojae , 2002 ISBN: 8985846981.
 Seoul : 479 p. : 사진, 삽화. ; 24 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:10361
DDC 390.09519
Nhan đề An illustrated guide to Korean culture : 233 traditional key words. : / 국립 국어 연구원
Thông tin xuất bản Seoul :Hakgojae ,2002
Mô tả vật lý 479 p. :사진, 삽화. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề Korean language-Terms and phrases.
Thuật ngữ chủ đề Social life and customs-Handbooks, manuals.
Thuật ngữ chủ đề Civilization-Handbooks, manuals.
Từ khóa tự do Văn hoá Hàn Quốc
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc
Từ khóa tự do Phong tục tập quán
Từ khóa tự do 한국문화
Từ khóa tự do 풍습
Tên vùng địa lý Korea.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000018339
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000016418
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00110361
0021
00415668
008050120s2002 ko| eng
0091 0
020[ ] |a 8985846981.
035[ ] |a 50674811
035[# #] |a 50674811
039[ ] |a 20241125195707 |b idtocn |c 20050120000000 |d hueltt |y 20050120000000 |z hangctt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 390.09519 |b ILL
090[ ] |a 390.09519 |b ILL
245[0 3] |a An illustrated guide to Korean culture : |b 233 traditional key words. : / |c 국립 국어 연구원
260[ ] |a Seoul : |b Hakgojae , |c 2002
300[ ] |a 479 p. : |b 사진, 삽화. ; |c 24 cm.
650[ ] |a Korean language |x Terms and phrases.
650[ ] |a Social life and customs |x Handbooks, manuals.
650[ ] |a Civilization |x Handbooks, manuals.
651[ ] |a Korea.
653[ ] |a Văn hoá Hàn Quốc
653[ ] |a Tiếng Hàn Quốc
653[ ] |a Phong tục tập quán
653[ ] |a 한국문화
653[ ] |a 풍습
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (1): 000018339
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000016418
890[ ] |a 2 |b 42 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000018339 2 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000018339
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng