THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
745.09519 YUJ
완당평전 1
: 유홍준.
유홍준
학고재,
2002.
ISBN: 8985846914
초판.
서울시 :
3 v. : ill. (some col.), col. maps ; 23 cm
kor
Calligraphers
Authors, Korean.
Nghệ thuật viết chữ
Nghệ nhân Hàn Quốc
Chữ thảo.
인물평전
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
10365
DDC
745.09519
Tác giả CN
유홍준
Nhan đề
완당평전 1 / : 유홍준.
Lần xuất bản
초판.
Thông tin xuất bản
서울시 :학고재,2002.
Mô tả vật lý
3 v. :ill. (some col.), col. maps ;23 cm
Thuật ngữ chủ đề
Calligraphers-
Korea.
Thuật ngữ chủ đề
Authors, Korean.
Từ khóa tự do
Nghệ thuật viết chữ
Từ khóa tự do
Nghệ nhân Hàn Quốc
Từ khóa tự do
Chữ thảo.
Từ khóa tự do
인물평전
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000016362
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
10365
002
1
004
15673
008
050120s2002 ko| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
8985846914
035
[ ]
|a
1456396487
039
[ ]
|a
20241201165641
|b
idtocn
|c
20050120000000
|d
hueltt
|y
20050120000000
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
745.09519
|b
YUJ
090
[ ]
|a
745.09519
|b
YUJ
100
[0 ]
|a
유홍준
245
[1 0]
|a
완당평전 1 / :
|b
유홍준.
250
[ ]
|a
초판.
260
[ ]
|a
서울시 :
|b
학고재,
|c
2002.
300
[ ]
|a
3 v. :
|b
ill. (some col.), col. maps ;
|c
23 cm
650
[ ]
|a
Calligraphers
|z
Korea.
650
[ ]
|a
Authors, Korean.
653
[ ]
|a
Nghệ thuật viết chữ
653
[ ]
|a
Nghệ nhân Hàn Quốc
653
[ ]
|a
Chữ thảo.
653
[ ]
|a
인물평전
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(1): 000016362
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0