TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
한국과세계의만남 =

한국과세계의만남 = : Korea s interface with the world past, present and future 한국국제교류재단창립 10주년기념학술회의

 지문당, 2002. ISBN: 8988095480
 1판. 서울특별시 : 432 p. : ill., map ; 23 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:10375
DDC 327.519
Tác giả TT 한국국제교류재단.
Nhan đề 한국과세계의만남 = Korea s interface with the world : past, present and future : 한국국제교류재단창립 10주년기념학술회의 / 한국국제교류재단.
Lần xuất bản 1판.
Thông tin xuất bản 서울특별시 :지문당,2002.
Mô tả vật lý 432 p. :ill., map ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề Foreign relations-Congresses.
Từ khóa tự do Quan hệ quốc tế.
Từ khóa tự do Hàn Quốc.
Từ khóa tự do Quan hệ ngoại giao.
Tên vùng địa lý Korea (South)
Tên vùng địa lý Korea (South)-Congresses.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000016414
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00110375
0021
00415684
008050120s2002 ko| kor
0091 0
020[ ] |a 8988095480
035[ ] |a 1456361652
035[# #] |a 1083164471
039[ ] |a 20241209002531 |b idtocn |c 20050120000000 |d hueltt |y 20050120000000 |z hangctt
041[0 ] |a eng |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 327.519 |b KOR
090[ ] |a 327.519 |b KOR
110[ ] |a 한국국제교류재단.
245[1 0] |a 한국과세계의만남 = |b Korea s interface with the world : past, present and future : 한국국제교류재단창립 10주년기념학술회의 / |c 한국국제교류재단.
250[ ] |a 1판.
260[ ] |a 서울특별시 : |b 지문당, |c 2002.
300[ ] |a 432 p. : |b ill., map ; |c 23 cm.
650[ ] |a Foreign relations |x Congresses.
651[ ] |a Korea (South)
651[ ] |a Korea (South) |x Congresses.
653[ ] |a Quan hệ quốc tế.
653[ ] |a Hàn Quốc.
653[ ] |a Quan hệ ngoại giao.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (1): 000016414
890[ ] |a 1 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000016414 1 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000016414
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng