TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Nói tiếng Hàn Quốc = 한국어 입문

Nói tiếng Hàn Quốc = 한국어 입문 : Sách nhập môn dùng cho người Việt

 삼지, 1997.
 한국 : 202 tr. ; 23 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:10389
DDC 495.7824
Tác giả CN Đoàn, Thiện Thuật.
Nhan đề Nói tiếng Hàn Quốc = 한국어 입문 : Sách nhập môn dùng cho người Việt / Đoàn Thiện Thuật, Kim Ki Tae.
Thông tin xuất bản 한국 : 삼지,1997.
Mô tả vật lý 202 tr. ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Kĩ năng nói-TVĐHHN
Từ khóa tự do Luyện nói
Từ khóa tự do Kĩ năng nói
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Tác giả(bs) CN Kim, Ki Tae.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(7): 000016453-6, 000016500, 000027678, 000099229
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00110389
0021
00415698
008050121s1997 vm| kor
0091 0
035[ ] |a 1456410607
035[# #] |a 1083188524
039[ ] |a 20241130153350 |b idtocn |c 20050121000000 |d hueltt |y 20050121000000 |z hangctt
041[0 ] |a kor |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.7824 |b DOT
090[ ] |a 495.7824 |b DOT
100[0 ] |a Đoàn, Thiện Thuật.
245[1 0] |a Nói tiếng Hàn Quốc = 한국어 입문 : |b Sách nhập môn dùng cho người Việt / |c Đoàn Thiện Thuật, Kim Ki Tae.
260[ ] |a 한국 : |b 삼지, |c 1997.
300[ ] |a 202 tr. ; |c 23 cm.
650[1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |x Kĩ năng nói |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Luyện nói
653[0 ] |a Kĩ năng nói
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc.
700[0 ] |a Kim, Ki Tae.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (7): 000016453-6, 000016500, 000027678, 000099229
890[ ] |a 7 |b 448 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000027678 5 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000027678
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
2 000016456 4 TK_Tiếng Hàn-HQ
#2 000016456
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
3 000016455 3 TK_Tiếng Hàn-HQ
#3 000016455
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
4 000016454 2 TK_Tiếng Hàn-HQ
#4 000016454
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
5 000016453 1 TK_Tiếng Hàn-HQ
#5 000016453
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng