TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
200 từ và mẫu câu Hàn - Việt thông dụng

200 từ và mẫu câu Hàn - Việt thông dụng

 Thanh Niên, 1998.
 Hà Nội : 329tr. ; 21cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:10391
DDC 495.7824
Tác giả CN Kim, Ki Tae.
Nhan đề 200 từ và mẫu câu Hàn - Việt thông dụng / Kim Ki Tae, Kim Seon Kwon.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Thanh Niên,1998.
Mô tả vật lý 329tr. ;21cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Mẫu câu-Từ vựng-TVĐHHN
Từ khóa tự do Từ vựng
Từ khóa tự do Mẫu câu.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc
Tác giả(bs) CN Kim, Seon Kwon.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000016590
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00110391
0021
00415700
008050121s1998 vm| kor
0091 0
035[ ] |a 1456378479
035[# #] |a 1083181591
039[ ] |a 20241201181013 |b idtocn |c 20050121000000 |d hueltt |y 20050121000000 |z hangctt
041[0 ] |a kor |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.7824 |b KIT
090[ ] |a 495.7824 |b KIT
100[0 ] |a Kim, Ki Tae.
245[1 0] |a 200 từ và mẫu câu Hàn - Việt thông dụng / |c Kim Ki Tae, Kim Seon Kwon.
260[ ] |a Hà Nội : |b Thanh Niên, |c 1998.
300[ ] |a 329tr. ; |c 21cm.
650[1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |x Mẫu câu |x Từ vựng |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Từ vựng
653[0 ] |a Mẫu câu.
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc
700[0 ] |a Kim, Seon Kwon.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (1): 000016590
890[ ] |a 1 |b 102 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000016590 1 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000016590
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng