THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
179.3 ANI
Animal rights
Healey, Kaye
The Spinney Press,
1992.
ISBN: 187568204X
Australia :
40p. : ill. ; 30cm.
Issues for the nineties ; ; volume 4.
English
Animal rights.
Animal welfare.
Động vật
Bảo vệ động vật
Bảo vệ
Động vật.
Quyền động vật.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
10413
DDC
179.3
Nhan đề
Animal rights / Kaye Healey.
Thông tin xuất bản
Australia :The Spinney Press,1992.
Mô tả vật lý
40p. :ill. ;30cm.
Tùng thư(bỏ)
Issues for the nineties ;
Tùng thư
Issues for the nineties ;
Thuật ngữ chủ đề
Animal rights.
Thuật ngữ chủ đề
Animal welfare.
Thuật ngữ chủ đề
Động vật-
Bảo vệ động vật-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Bảo vệ động vật
Từ khóa tự do
Bảo vệ
Từ khóa tự do
Động vật.
Từ khóa tự do
Quyền động vật.
Tác giả(bs) CN
Healey, Kaye
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000018614
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
10413
002
1
004
15723
008
050202s1992 at| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
187568204X
035
[ ]
|a
1456370062
035
[# #]
|a
38321413
039
[ ]
|a
20241208224146
|b
idtocn
|c
20050202000000
|d
nhavt
|y
20050202000000
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
at
082
[0 4]
|a
179.3
|2
20
|b
ANI
090
[ ]
|a
179.3
|b
ANI
245
[1 0]
|a
Animal rights /
|c
Kaye Healey.
260
[ ]
|a
Australia :
|b
The Spinney Press,
|c
1992.
300
[ ]
|a
40p. :
|b
ill. ;
|c
30cm.
440
[ 0]
|a
Issues for the nineties ;
|v
volume 4.
490
[ ]
|a
Issues for the nineties ;
|v
volume 4.
504
[ ]
|a
Includes index.
650
[0 0]
|a
Animal rights.
650
[0 0]
|a
Animal welfare.
650
[0 7]
|a
Động vật
|x
Bảo vệ động vật
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Bảo vệ động vật
653
[0 ]
|a
Bảo vệ
653
[0 ]
|a
Động vật.
653
[0 ]
|a
Quyền động vật.
700
[1 ]
|a
Healey, Kaye
|e
editor.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000018614
890
[ ]
|a
1
|b
39
|c
0
|d
0