TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển kiến trúc Anh - Việt bằng hình =

Từ điển kiến trúc Anh - Việt bằng hình = : a visual English - Vietnamese dictionary of architecture

 Thế giới , 1997
 Hà Nội : 328 p. ; 30 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:10423
DDC 720.3
Nhan đề Từ điển kiến trúc Anh - Việt bằng hình = a visual English - Vietnamese dictionary of architecture / Tạ Văn Hùng, ... và những người khác.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Thế giới ,1997
Mô tả vật lý 328 p. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Architecture-Dictionaries.
Thuật ngữ chủ đề English language-Dictionaries-Vietnamese.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Từ điển-Tiếng Việt-TVĐHHN
Từ khóa tự do Từ điển kiến trúc
Từ khóa tự do Từ điển
Tác giả(bs) CN Tạ, Văn Hùng
Tác giả(bs) CN Tôn, Thất Hồ
Tác giả(bs) CN Trương, Ngọc Diệp.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000014868
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00110423
0021
00415734
005202110010931
008211001s1997 vm vie
0091 0
035[ ] |a 1456411962
035[# #] |a 40858217
039[ ] |a 20241130153333 |b idtocn |c 20211001093159 |d anhpt |y 20050221000000 |z hueltt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 720.3 |b TUD
245[0 0] |a Từ điển kiến trúc Anh - Việt bằng hình = |b a visual English - Vietnamese dictionary of architecture / |c Tạ Văn Hùng, ... và những người khác.
260[ ] |a Hà Nội : |b Thế giới , |c 1997
300[ ] |a 328 p. ; |c 30 cm.
650[0 0] |a Architecture |v Dictionaries.
650[1 0] |a English language |x Dictionaries |x Vietnamese.
650[1 7] |a Tiếng Anh |v Từ điển |x Tiếng Việt |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Từ điển kiến trúc
653[0 ] |a Từ điển
700[0 ] |a Tạ, Văn Hùng
700[0 ] |a Tôn, Thất Hồ
700[0 ] |a Trương, Ngọc Diệp.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000014868
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000014868 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000014868
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng