THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
720.3 TUD
Từ điển kiến trúc Anh - Việt bằng hình =
: a visual English - Vietnamese dictionary of architecture
Tạ, Văn Hùng
Thế giới ,
1997
Hà Nội :
328 p. ; 30 cm.
English
Architecture
English language
Tiếng Anh
Từ điển kiến trúc
Từ điển
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
10423
DDC
720.3
Nhan đề
Từ điển kiến trúc Anh - Việt bằng hình = a visual English - Vietnamese dictionary of architecture / Tạ Văn Hùng, ... và những người khác.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Thế giới ,1997
Mô tả vật lý
328 p. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Architecture-
Dictionaries.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Dictionaries-
Vietnamese.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Từ điển-
Tiếng Việt-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Từ điển kiến trúc
Từ khóa tự do
Từ điển
Tác giả(bs) CN
Tạ, Văn Hùng
Tác giả(bs) CN
Tôn, Thất Hồ
Tác giả(bs) CN
Trương, Ngọc Diệp.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000014868
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
10423
002
1
004
15734
005
202110010931
008
211001s1997 vm vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456411962
035
[# #]
|a
40858217
039
[ ]
|a
20241130153333
|b
idtocn
|c
20211001093159
|d
anhpt
|y
20050221000000
|z
hueltt
041
[0 ]
|a
eng
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
720.3
|b
TUD
245
[0 0]
|a
Từ điển kiến trúc Anh - Việt bằng hình =
|b
a visual English - Vietnamese dictionary of architecture /
|c
Tạ Văn Hùng, ... và những người khác.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Thế giới ,
|c
1997
300
[ ]
|a
328 p. ;
|c
30 cm.
650
[0 0]
|a
Architecture
|v
Dictionaries.
650
[1 0]
|a
English language
|x
Dictionaries
|x
Vietnamese.
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|v
Từ điển
|x
Tiếng Việt
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Từ điển kiến trúc
653
[0 ]
|a
Từ điển
700
[0 ]
|a
Tạ, Văn Hùng
700
[0 ]
|a
Tôn, Thất Hồ
700
[0 ]
|a
Trương, Ngọc Diệp.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000014868
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000014868
1
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000014868
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng