THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
491.73 ALI
Từ điển Nga - Việt .
: gồm hai tập khoảng 43000 từ.
Alikanôp, K. M.
Pycckий ,
1987.
Xuất bản lần thứ 3.
Mockba :
701tr. ; 25cm.
rus
Russian language
Tiếng Nga
Tiếng Việt
Từ điển tiếng Nga.
Từ điển Nga - Việt
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
10427
DDC
491.73
Tác giả CN
Alikanôp, K. M.
Nhan đề
Từ điển Nga - Việt :. gồm hai tập : khoảng 43000 từ. / Tập 1, A - O / : K. M Alikanôp, V. V Ivanôp, I. A malkhanôva.
Lần xuất bản
Xuất bản lần thứ 3.
Thông tin xuất bản
Mockba :Pycckий ,1987.
Mô tả vật lý
701tr. ;25cm.
Thuật ngữ chủ đề
Russian language-
Dictionaries-
Vietnamese.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nga-
Từ điển-
TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Việt-
Từ điển-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Từ điển tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Từ điển Nga - Việt
Tác giả(bs) CN
Ivanôp, V. V.
Tác giả(bs) CN
Malkhanôva, I. A.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nga-NG(2): 000027793, 000062664
Địa chỉ
200K. NN Nga(1): 000081749
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
10427
002
1
004
15738
005
201910231043
008
050221s1987 ru| rus
009
1 0
035
[# #]
|a
1083184207
039
[ ]
|a
20191023104359
|b
maipt
|c
20050221000000
|d
nhavt
|y
20050221000000
|z
hueltt
041
[0 ]
|a
rus
|a
vie
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
491.73
|b
ALI
090
[ ]
|a
491.73
|b
ALI
100
[1 ]
|a
Alikanôp, K. M.
245
[1 0]
|a
Từ điển Nga - Việt :.
|n
Tập 1,
|p
A - O / :
|b
gồm hai tập : khoảng 43000 từ. /
|c
K. M Alikanôp, V. V Ivanôp, I. A malkhanôva.
250
[ ]
|a
Xuất bản lần thứ 3.
260
[ ]
|a
Mockba :
|b
Pycckий ,
|c
1987.
300
[ ]
|a
701tr. ;
|c
25cm.
650
[1 0]
|a
Russian language
|v
Dictionaries
|x
Vietnamese.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nga
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN
650
[1 7]
|a
Tiếng Việt
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Từ điển tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Từ điển Nga - Việt
700
[1 ]
|a
Ivanôp, V. V.
700
[1 ]
|a
Malkhanôva, I. A.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nga-NG
|j
(2): 000027793, 000062664
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Nga
|j
(1): 000081749
890
[ ]
|a
3
|b
88
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000081749
3
K. NN Nga
#1
000081749
Nơi lưu
K. NN Nga
Tình trạng
2
000062664
2
TK_Tiếng Nga-NG
#2
000062664
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
3
000027793
1
TK_Tiếng Nga-NG
#3
000027793
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng