TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Test your vocabulary 5

Test your vocabulary 5 : Kiểm tra vốn từ của bạn

 Nxb.Tp.Hồ Chí Minh, 1997
 Tp.Hồ Chí Minh : 124p. ; 21cm English
Mô tả biểu ghi
ID:10451
DDC 428.0076
Tác giả CN Watcyn-Jones, Peter
Nhan đề Test your vocabulary 5 : Kiểm tra vốn từ của bạn / Peter Watcyn-Jones; Nguyễn Trung Tánh, Nguyễn Trí Lợi
Thông tin xuất bản Tp.Hồ Chí Minh :Nxb.Tp.Hồ Chí Minh,1997
Mô tả vật lý 124p. ;21cm
Tùng thư(bỏ) Học từ vựng tiếng Anh
Thuật ngữ chủ đề TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Từ vựng-Bài kiểm tra
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Từ vựng
Từ khóa tự do Bài kiểm tra
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Trung Tánh
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Trí Lợi
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-ANAN(2): 000017152, 000017156
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00110451
0021
00415773
005202503261523
008041115s1997 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456376338
035[# #] |a 1083165458
039[ ] |a 20250326152525 |b namth |c 20241129100939 |d idtocn |y 20041115000000 |z hangctt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 428.0076 |b WAT
100[1 ] |a Watcyn-Jones, Peter
245[1 0] |a Test your vocabulary 5 : |b Kiểm tra vốn từ của bạn / |c Peter Watcyn-Jones; Nguyễn Trung Tánh, Nguyễn Trí Lợi
260[ ] |a Tp.Hồ Chí Minh : |b Nxb.Tp.Hồ Chí Minh, |c 1997
300[ ] |a 124p. ; |c 21cm
440[ ] |a Học từ vựng tiếng Anh
650[ ] |2 TVĐHHN
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Từ vựng |x Bài kiểm tra
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Từ vựng
653[0 ] |a Bài kiểm tra
700[0 ] |a Nguyễn, Trung Tánh |e dịch
700[0 ] |a Nguyễn, Trí Lợi |e dịch
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |c AN |j (2): 000017152, 000017156
890[ ] |a 2 |b 42 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000017156 2 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000017156
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000017152 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000017152
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng