TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Learn to listen; listen to learn

Learn to listen; listen to learn : an advanced ESLEFL lecture comperhension and note taking textbook

 Nxb.T.p Hồ Chí Minh, 2000
 Tp. Hồ Chí Minh : 265 tr. ; 21cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:10459
DDC 428.34
Tác giả CN Lebauer, Roni S.
Nhan đề Learn to listen; listen to learn : an advanced ESL/EFL lecture comperhension and note taking textbook / Roni S, Lebaue; Lê Huy Lâm.
Thông tin xuất bản Tp. Hồ Chí Minh :Nxb.T.p Hồ Chí Minh,2000
Mô tả vật lý 265 tr. ;21cm.
Tùng thư(bỏ) Luyện kỹ năng nghe hiểu và ghi chú.
Thuật ngữ chủ đề English Language-Listening skill
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Kĩ năng nghe-TVĐHHN-Giáo trình-Kĩ năng ghi chép
Từ khóa tự do Kĩ năng nghe
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Tác giả(bs) CN Lê, Huy Lâm
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000017282
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00110459
0021
00415841
005202106100943
008210610s2000 vm eng
0091 0
035[ ] |a 1456406459
035[# #] |a 1083165509
039[ ] |a 20241130153122 |b idtocn |c 20210610094351 |d maipt |y 20041126000000 |z hangctt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 428.34 |b LEB
100[1 ] |a Lebauer, Roni S.
245[1 0] |a Learn to listen; listen to learn : |b an advanced ESL/EFL lecture comperhension and note taking textbook / |c Roni S, Lebaue; Lê Huy Lâm.
260[ ] |a Tp. Hồ Chí Minh : |b Nxb.T.p Hồ Chí Minh, |c 2000
300[ ] |a 265 tr. ; |c 21cm.
440[ ] |a Luyện kỹ năng nghe hiểu và ghi chú.
650[1 0] |a English Language |x Listening skill
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Kĩ năng nghe |2 TVĐHHN |v Giáo trình |x Kĩ năng ghi chép
653[0 ] |a Kĩ năng nghe
653[0 ] |a Tiếng Anh
700[0 ] |a Lê, Huy Lâm |e Dịch và chú giải
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000017282
890[ ] |a 1 |b 43 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000017282 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000017282
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng