TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
English on cue developing skills in English language.

English on cue developing skills in English language.

 USQ Press for the Centre for Language Learning and Teaching, 1996 ISBN: 0949414611
 Toowoomba : 4 v. : ill. ; 30 cm.+ English
Mô tả biểu ghi
ID:10492
DDC 428.34
Tác giả CN Pender, Jennifer
Nhan đề English on cue : developing skills in English language. Level 2 : reading / Jennifer Pender, Gay Galligan
Thông tin xuất bản Toowoomba :USQ Press for the Centre for Language Learning and Teaching,1996
Mô tả vật lý 4 v. : ill. ;30 cm.+
Phụ chú Sách photo
Thuật ngữ chủ đề English language-Textbooks for foreign speakers
Thuật ngữ chủ đề English language-Study and teaching-Reading
Thuật ngữ chủ đề TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Giáo trình-TVĐHHN
Từ khóa tự do Kĩ năng đọc
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Giáo trình
Tác giả(bs) CN Galligan, Gay
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000095485
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00110492
0021
00415876
005202106021107
008041203s1996 xxu eng
0091 0
020[ ] |a 0949414611
035[ ] |a 1456365261
035[# #] |a 1083188248
039[ ] |a 20241209002335 |b idtocn |c 20210602110752 |d maipt |y 20041203000000 |z hangctt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a xxu
082[0 4] |a 428.34 |b PEN
100[1 ] |a Pender, Jennifer
245[1 0] |a English on cue : developing skills in English language. |n Level 2 : reading / |c Jennifer Pender, Gay Galligan
260[ ] |a Toowoomba : |b USQ Press for the Centre for Language Learning and Teaching, |c 1996
300[ ] |a 4 v. : |b ill. ; |c 30 cm.+ |e 4 sound cassettes (253 min.) + Activity sheets ([206] p.)
500[ ] |a Sách photo
650[1 0] |a English language |x Textbooks for foreign speakers
650[1 0] |a English language |x Study and teaching |x Reading
650[1 7] |2 TVĐHHN
650[1 7] |a Tiếng Anh |v Giáo trình |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Kĩ năng đọc
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Giáo trình
700[1 ] |a Galligan, Gay
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000095485
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000095485 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000095485
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng