| 000 | 00000cam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 10494 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 15878 |
|---|
| 005 | 202105270825 |
|---|
| 008 | 041203s2002 enk eng |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | [ ] |a 052162682X (Student s book) |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456367663 |
|---|
| 035 | [# #] |a 780731656 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20241208231538 |b idtocn |c 20210527082524 |d anhpt |y 20041203000000 |z hangctt |
|---|
| 041 | [0 ] |a eng |
|---|
| 044 | [ ] |a enk |
|---|
| 082 | [0 4] |a 808.042 |2 21 |b KEL |
|---|
| 090 | [ ] |a 808.042 |b KEL |
|---|
| 100 | [1 ] |a Kelly, Curtis. |
|---|
| 245 | [1 0] |a Writing from within / |c Kelly Curtis, Arlen Gargagliano; Nguyễn Thành Yến. |
|---|
| 260 | [ ] |a Tp.Hồ Chí Minh : |b Nxb. Tp. Hồ Chí Minh, |c 2002 |
|---|
| 300 | [ ] |a vii, 213 p. : |b ill. ; |c 25 cm. |
|---|
| 504 | [ ] |a Luyện kĩ năng Viết luận trình độ tiền trung cấp và trung cấp. |
|---|
| 650 | [1 0] |a English language |v Textbooks for foreign speakers. |
|---|
| 650 | [1 0] |a English language |x Composition and exercises. |
|---|
| 650 | [1 7] |a Tiếng Anh |x Kĩ năng viết |v Giáo trình |2 TVĐHHN |
|---|
| 650 | [1 7] |a Tiếng Anh |x Luyện viết |2 TVĐHHN |
|---|
| 653 | [0 ] |a Luyện viết |
|---|
| 653 | [0 ] |a Tiếng Anh |
|---|
| 653 | [0 ] |a Bài luyện viết tiếng Anh |
|---|
| 653 | [0 ] |a Giới từ tiếng Anh |
|---|
| 653 | [0 ] |a Kĩ năng viết |
|---|
| 700 | [1 ] |a Gargagliano, Arlen. |
|---|
| 700 | [1 ] |a Nguyễn Thành Yến |e giới thiệu và chú giải. |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Báo tạp chí |j (1): 000017409 |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000017407-8 |
|---|
| 890 | [ ] |a 3 |b 33 |c 0 |d 0 |
|---|