THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
549.0321 ENC
The Encyclopedia of mineralogy
Frye, Keith,
Hutchinson Ross Pub. Co.,
c1981.
ISBN: 0879331844
Stroudsburg, Pa. :
xx, 794 p. : ill. ; 26 cm.
English
Khoáng vật học
Mineralogy
Khoáng vật học.
Từ điển.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
10514
DDC
549.0321
Nhan đề
The Encyclopedia of mineralogy / Keith Frye.
Thông tin xuất bản
Stroudsburg, Pa. :Hutchinson Ross Pub. Co.,c1981.
Mô tả vật lý
xx, 794 p. :ill. ;26 cm.
Tùng thư(bỏ)
Encyclopedia of earth sciences ;
Thuật ngữ chủ đề
Khoáng vật học-
Từ điển-
TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề
Mineralogy-
Dictionaries.
Từ khóa tự do
Khoáng vật học.
Từ khóa tự do
Từ điển.
Tác giả(bs) CN
Frye, Keith,
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
10514
002
1
004
15899
008
041208s1981 pau eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0879331844
035
[ ]
|a
7576154
039
[ ]
|a
20241125213831
|b
idtocn
|c
20041208000000
|d
admin
|y
20041208000000
|z
maipt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
pau
082
[0 4]
|a
549.0321
|2
19
|b
ENC
090
[ ]
|a
549.0321
|b
ENC
245
[0 4]
|a
The Encyclopedia of mineralogy /
|c
Keith Frye.
260
[ ]
|a
Stroudsburg, Pa. :
|b
Hutchinson Ross Pub. Co.,
|c
c1981.
300
[ ]
|a
xx, 794 p. :
|b
ill. ;
|c
26 cm.
440
[ 0]
|a
Encyclopedia of earth sciences ;
|v
v. 4B
504
[ ]
|a
Includes bibliographies and indexes.
650
[0 7]
|a
Khoáng vật học
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN
650
[1 0]
|a
Mineralogy
|x
Dictionaries.
653
[0 ]
|a
Khoáng vật học.
653
[0 ]
|a
Từ điển.
700
[1 ]
|a
Frye, Keith,
|d
1935-
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0