TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển nông nghiệp Anh - Việt =

Từ điển nông nghiệp Anh - Việt = : English - Vietnamese agriculture dictionary

 Nông nghiệp, 2002
 Tp. Hồ Chí Minh : 1219 tr. ; 25 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:10515
DDC 630.3
Tác giả CN Đường, Hồng Dật
Nhan đề Từ điển nông nghiệp Anh - Việt = English - Vietnamese agriculture dictionary / Đường Hồng Dật.
Thông tin xuất bản Tp. Hồ Chí Minh :Nông nghiệp,2002
Mô tả vật lý 1219 tr. ;
Mô tả vật lý 25 cm.
Thuật ngữ chủ đề Nông nghiệp-Từ điển-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề Agriculture-Dictionaries.
Thuật ngữ chủ đề English language-Dictionaries-Vietnamese.
Từ khóa tự do Từ điển nông nghiệp
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000014864, 000014870
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00110515
0021
00415900
005202504011624
008041208s2002 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456411320
039[ ] |a 20250401162544 |b namth |c 20241129160236 |d idtocn |y 20041208000000 |z maipt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 630.3 |b DUD
100[0 ] |a Đường, Hồng Dật
245[1 0] |a Từ điển nông nghiệp Anh - Việt = |b English - Vietnamese agriculture dictionary / |c Đường Hồng Dật.
260[ ] |a Tp. Hồ Chí Minh : |b Nông nghiệp, |c 2002
300[ ] |a 1219 tr. ;
300[ ] |c 25 cm.
650[0 7] |a Nông nghiệp |v Từ điển |2 TVĐHHN
650[1 0] |a Agriculture |x Dictionaries.
650[1 0] |a English language |x Dictionaries |z Vietnamese.
653[0 ] |a Từ điển nông nghiệp
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000014864, 000014870
890[ ] |a 2 |b 2 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000014870 3 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000014870
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000014864 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000014864
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng