THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
915.19 FAC
Facts about Korea.
Republic of Korea,
2003
ISBN: 8973750832
Rev., new ed.
Seoul :
205 p. : col. ill., col. maps ; 19 cm.
English
Du lịch
Du lịch Hàn Quốc
Hàn Quốc
Sự kiện
Sách hướng dẫn
Lịch sử
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(8)
Mô tả biểu ghi
ID:
10528
DDC
915.19
Nhan đề
Facts about Korea.
Lần xuất bản
Rev., new ed.
Thông tin xuất bản
Seoul :Republic of Korea,2003
Mô tả vật lý
205 p. :col. ill., col. maps ;19 cm.
Phụ chú
"New edition"--Cover.
Phụ chú
Cover subtitle: Land of contrast : the old and new, its beauty and vitality.
Thuật ngữ chủ đề
Du lịch-
Hàn Quốc-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Du lịch Hàn Quốc
Từ khóa tự do
Hàn Quốc
Từ khóa tự do
Sự kiện
Từ khóa tự do
Sách hướng dẫn
Từ khóa tự do
Lịch sử
Từ khóa tự do
Hàn Quốc
Tên vùng địa lý
Korea (South)-
Handbooks, manuals, etc.
Tên vùng địa lý
Korea-
History.
Tên vùng địa lý
Korea-
Description and travel.
Tên vùng địa lý
Korea (South)-
Handbooks, manuals, etc
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(6): 000009145, 000009147, 000016514, 000016516, 000016518, 000039303
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(2): 000039143, 000039302
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
10528
002
1
004
15913
005
202106231445
008
050121s2003 ko| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
8973750832
035
[ ]
|a
1456366453
035
[# #]
|a
1083159435
039
[ ]
|a
20241209001511
|b
idtocn
|c
20210623144510
|d
anhpt
|y
20050121000000
|z
thuynt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
915.19
|b
FAC
090
[ ]
|a
915.19
|b
FAC
245
[0 0]
|a
Facts about Korea.
250
[ ]
|a
Rev., new ed.
260
[ ]
|a
Seoul :
|b
Republic of Korea,
|c
2003
300
[ ]
|a
205 p. :
|b
col. ill., col. maps ;
|c
19 cm.
500
[ ]
|a
"New edition"--Cover.
500
[ ]
|a
Cover subtitle: Land of contrast : the old and new, its beauty and vitality.
600
[0 0]
|a
Korea (South)
|v
Handbooks, manuals, etc.
650
[0 7]
|a
Du lịch
|z
Hàn Quốc
|2
TVĐHHN
651
[ ]
|a
Korea (South)
|v
Handbooks, manuals, etc.
651
[ 4]
|a
Korea
|x
History.
651
[ 4]
|a
Korea
|x
Description and travel.
651
[ 4]
|a
Korea (South)
|v
Handbooks, manuals, etc
653
[0 ]
|a
Du lịch Hàn Quốc
653
[0 ]
|a
Hàn Quốc
653
[0 ]
|a
Sự kiện
653
[0 ]
|a
Sách hướng dẫn
653
[0 ]
|a
Lịch sử
653
[0 ]
|a
Hàn Quốc
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(6): 000009145, 000009147, 000016514, 000016516, 000016518, 000039303
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(2): 000039143, 000039302
890
[ ]
|a
8
|b
15
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000039302
7
K. NN Hàn Quốc
#1
000039302
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2
000016516
5
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000016516
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3
000039303
4
TK_Tiếng Anh-AN
#3
000039303
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
4
000039143
3
K. NN Hàn Quốc
#4
000039143
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
5
000016514
3
TK_Tiếng Anh-AN
#5
000016514
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
6
000016518
2
TK_Tiếng Anh-AN
#6
000016518
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
7
000009147
1
TK_Tiếng Anh-AN
#7
000009147
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
8
000009145
1
TK_Tiếng Anh-AN
#8
000009145
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng