THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.7 SMY
Speak better Korean
S.M Yang.
MoonYang Gak,
1995
Seoul :
103 tr. ; 22 cm.
English
Tiếng Hàn Quốc
Ngôn ngữ học
언어
Kĩ năng nói
Tiếng Hàn Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
10530
DDC
495.7
Tác giả CN
S.M Yang.
Nhan đề
Speak better Korean / S.M Yang.
Thông tin xuất bản
Seoul :MoonYang Gak,1995
Mô tả vật lý
103 tr. ;22 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Hàn Quốc-
Kĩ năng nói-
TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề
Ngôn ngữ học-
Tiếng Hàn Quốc-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
언어
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ học
Từ khóa tự do
Kĩ năng nói
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn Quốc.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000016574
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
10530
002
1
004
15915
008
050121s1995 ko| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456408137
035
[# #]
|a
1083190416
039
[ ]
|a
20241202110541
|b
idtocn
|c
20050121000000
|d
hueltt
|y
20050121000000
|z
thuynt
041
[1 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
495.7
|b
SMY
090
[ ]
|a
495.7
|b
SMY
100
[0 ]
|a
S.M Yang.
245
[1 0]
|a
Speak better Korean /
|c
S.M Yang.
260
[ ]
|a
Seoul :
|b
MoonYang Gak,
|c
1995
300
[ ]
|a
103 tr. ;
|c
22 cm.
650
[1 7]
|a
Tiếng Hàn Quốc
|x
Kĩ năng nói
|2
TVĐHHN
650
[1 7]
|a
Ngôn ngữ học
|x
Tiếng Hàn Quốc
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
언어
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ học
653
[0 ]
|a
Kĩ năng nói
653
[0 ]
|a
Tiếng Hàn Quốc.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(1): 000016574
890
[ ]
|a
1
|b
37
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000016574
1
TK_Tiếng Hàn-HQ
#1
000016574
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng