TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Việt - Hàn Quốc - (Anh)=

Từ điển Việt - Hàn Quốc - (Anh)= : 베-한-(영)알파사전 Vietnamese-Koran-(English)Alpa Dictionary

 조명문화사, 1997
 한국 : 352 tr. ; 20 cm English
Mô tả biểu ghi
ID:10531
DDC 495.73
Tác giả CN Kim, Young Kyu
Nhan đề Từ điển Việt - Hàn Quốc - (Anh)= 베-한-(영)알파사전 :Vietnamese-Koran-(English)Alpa Dictionary / Kim Young Kyu, Park Yeon Kwan; Phan Minh Châu, Trần Hải Long.
Thông tin xuất bản 한국 :조명문화사,1997
Mô tả vật lý 352 tr. ;20 cm
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Từ điển-TVĐHHN
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc
Từ khóa tự do Tiếng Việt
Tác giả(bs) CN Phan, Minh Châu
Tác giả(bs) CN Trần, Hải Long
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000016526
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00110531
0021
00415916
005202310300838
008050121s1997 ko| eng
0091 0
035[ ] |a 1456417038
035[# #] |a 1083191076
039[ ] |a 20241201164802 |b idtocn |c 20231030083820 |d huongnt |y 20050121000000 |z thuynt
041[0 ] |a eng |a kor |a vie
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.73 |b KIM
090[ ] |a 495.73 |b KIM
100[0 ] |a Kim, Young Kyu
245[1 0] |a Từ điển Việt - Hàn Quốc - (Anh)= |b 베-한-(영)알파사전 :Vietnamese-Koran-(English)Alpa Dictionary / |c Kim Young Kyu, Park Yeon Kwan; Phan Minh Châu, Trần Hải Long.
260[ ] |a 한국 : |b 조명문화사, |c 1997
300[ ] |a 352 tr. ; |c 20 cm
650[0 7] |a Tiếng Hàn Quốc |v Từ điển |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Từ điển
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc
653[0 ] |a Tiếng Việt
700[0 ] |a Phan, Minh Châu
700[0 ] |a Trần, Hải Long
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (1): 000016526
890[ ] |a 1 |b 18 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000016526 1 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000016526
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng