THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
915.19 WOO
Korean geography and geographers
: The organizing committee of the 29th international geographical congress
Woo-ik, Yu
Hanul Academy,
2000
ISBN: 8946027797
Seoul :
422 p. : ill. ; 26 cm.
English
Geography
Korea (South)
Lịch sử
Địa lý
Hàn Quốc
Địa lý Hàn Quốc
Lịch sử địa lí Hàn Quốc
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
10542
DDC
915.19
Tác giả CN
Woo-ik, Yu
Nhan đề
Korean geography and geographers / The organizing committee of the 29th international geographical congress / Woo-ik Yu, Ill Son. : Woo-ik Yu, Ill Son.
Thông tin xuất bản
Seoul :Hanul Academy,2000
Mô tả vật lý
422 p. :ill. ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Geography-
Study and teaching-
Korea (South)
Thuật ngữ chủ đề
Geography-
Korea (South)-
History.
Thuật ngữ chủ đề
Korea (South)-
Historical geography.
Thuật ngữ chủ đề
Lịch sử-
Địa lí-
Hàn Quốc-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Địa lý
Từ khóa tự do
Hàn Quốc
Từ khóa tự do
Địa lý Hàn Quốc
Từ khóa tự do
Lịch sử địa lí Hàn Quốc
Từ khóa tự do
Lịch sử
Tên vùng địa lý
Korea (South)-
Historical geography.
Tên vùng địa lý
Korea (South)-
Historical geography
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000016437, 000018334
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
10542
002
1
004
15928
005
202106231425
008
050121s2000 ko| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
8946027797
035
[# #]
|a
45744136
039
[ ]
|a
20210623142505
|b
anhpt
|c
20200508151452
|d
anhpt
|y
20050121000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
915.19
|b
WOO
100
[0 ]
|a
Woo-ik, Yu
245
[1 0]
|a
Korean geography and geographers /
|c
Woo-ik Yu, Ill Son. :
|b
The organizing committee of the 29th international geographical congress /
|c
Woo-ik Yu, Ill Son.
260
[ ]
|a
Seoul :
|b
Hanul Academy,
|c
2000
300
[ ]
|a
422 p. :
|b
ill. ;
|c
26 cm.
650
[1 0]
|a
Geography
|x
Study and teaching
|z
Korea (South)
650
[1 0]
|a
Geography
|z
Korea (South)
|x
History.
650
[1 0]
|a
Korea (South)
|x
Historical geography.
650
[1 7]
|a
Lịch sử
|x
Địa lí
|z
Hàn Quốc
|2
TVĐHHN
651
[ ]
|a
Korea (South)
|x
Historical geography.
651
[ ]
|a
Korea (South)
|b
Historical geography
653
[ ]
|a
Địa lý
653
[ ]
|a
Hàn Quốc
653
[0 ]
|a
Địa lý Hàn Quốc
653
[0 ]
|a
Lịch sử địa lí Hàn Quốc
653
[0 ]
|a
Lịch sử
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(2): 000016437, 000018334
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000016437
1
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000016437
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000018334
1
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000018334
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng