THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.131 NGH
Từ điển đồng nghĩa - trái nghĩa Hán - Việt
Nguyễn, Bích Hằng
Văn hóa Thông tin,
2003
Hà Nội :
503 tr. ; 19 cm.
中文
Tiếng Trung Quốc
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Từ điển
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
10556
DDC
495.131
Tác giả CN
Nguyễn, Bích Hằng
Nhan đề
Từ điển đồng nghĩa - trái nghĩa Hán - Việt / Nguyễn Bích Hằng, Trần Thị Thanh Liêm, Vũ Thị Thuỷ.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Văn hóa Thông tin,2003
Mô tả vật lý
503 tr. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Từ trái nghĩa-
Từ điển-
TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Từ đồng nghĩa-
Từ điển-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
Từ đồng nghĩa
Từ khóa tự do
Từ trái nghĩa
Từ khóa tự do
Từ điển
Tác giả(bs) CN
Trần, Thị Thanh Liêm
Tác giả(bs) CN
Vũ, Thị Thủy
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000018417, 000078952
Địa chỉ
200K. Ngữ văn Việt Nam(1): 000115298
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
10556
002
1
004
15946
005
202203251538
008
050124s2003 vm| chi
009
1 0
035
[ ]
|a
1456407966
035
[# #]
|a
1083186397
039
[ ]
|a
20241129132658
|b
idtocn
|c
20220325153849
|d
maipt
|y
20050124000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
chi
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
495.131
|b
NGH
100
[0 ]
|a
Nguyễn, Bích Hằng
245
[1 0]
|a
Từ điển đồng nghĩa - trái nghĩa Hán - Việt /
|c
Nguyễn Bích Hằng, Trần Thị Thanh Liêm, Vũ Thị Thuỷ.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Văn hóa Thông tin,
|c
2003
300
[ ]
|a
503 tr. ;
|c
19 cm.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Từ trái nghĩa
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Từ đồng nghĩa
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Từ đồng nghĩa
653
[0 ]
|a
Từ trái nghĩa
653
[0 ]
|a
Từ điển
700
[0 ]
|a
Trần, Thị Thanh Liêm
700
[0 ]
|a
Vũ, Thị Thủy
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(2): 000018417, 000078952
852
[ ]
|a
200
|b
K. Ngữ văn Việt Nam
|j
(1): 000115298
890
[ ]
|a
3
|b
77
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000115298
3
K. Ngữ văn Việt Nam
#1
000115298
Nơi lưu
K. Ngữ văn Việt Nam
Tình trạng
2
000078952
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000078952
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
3
000018417
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#3
000018417
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng