TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển đồng nghĩa - trái nghĩa Hán - Việt

Từ điển đồng nghĩa - trái nghĩa Hán - Việt

 Văn hóa Thông tin, 2003
 Hà Nội : 503 tr. ; 19 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:10556
DDC 495.131
Tác giả CN Nguyễn, Bích Hằng
Nhan đề Từ điển đồng nghĩa - trái nghĩa Hán - Việt / Nguyễn Bích Hằng, Trần Thị Thanh Liêm, Vũ Thị Thuỷ.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Văn hóa Thông tin,2003
Mô tả vật lý 503 tr. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Từ trái nghĩa-Từ điển-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Từ đồng nghĩa-Từ điển-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Từ đồng nghĩa
Từ khóa tự do Từ trái nghĩa
Từ khóa tự do Từ điển
Tác giả(bs) CN Trần, Thị Thanh Liêm
Tác giả(bs) CN Vũ, Thị Thủy
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000018417, 000078952
Địa chỉ 200K. Ngữ văn Việt Nam(1): 000115298
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00110556
0021
00415946
005202203251538
008050124s2003 vm| chi
0091 0
035[ ] |a 1456407966
035[# #] |a 1083186397
039[ ] |a 20241129132658 |b idtocn |c 20220325153849 |d maipt |y 20050124000000 |z anhpt
041[0 ] |a chi |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.131 |b NGH
100[0 ] |a Nguyễn, Bích Hằng
245[1 0] |a Từ điển đồng nghĩa - trái nghĩa Hán - Việt / |c Nguyễn Bích Hằng, Trần Thị Thanh Liêm, Vũ Thị Thuỷ.
260[ ] |a Hà Nội : |b Văn hóa Thông tin, |c 2003
300[ ] |a 503 tr. ; |c 19 cm.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Từ trái nghĩa |v Từ điển |2 TVĐHHN
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Từ đồng nghĩa |v Từ điển |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Từ đồng nghĩa
653[0 ] |a Từ trái nghĩa
653[0 ] |a Từ điển
700[0 ] |a Trần, Thị Thanh Liêm
700[0 ] |a Vũ, Thị Thủy
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (2): 000018417, 000078952
852[ ] |a 200 |b K. Ngữ văn Việt Nam |j (1): 000115298
890[ ] |a 3 |b 77 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000115298 3 K. Ngữ văn Việt Nam
#1 000115298
Nơi lưu K. Ngữ văn Việt Nam
Tình trạng
2 000078952 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000078952
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
3 000018417 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#3 000018417
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng