THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.731 HKK
한국 고전 용어 사전.
세종대왕 기념 사업회,
2001
서울 :
1181 p. ; 27 cm
kor
Tiếng Hàn Quốc
사전
용어사전
Thuật ngữ tiếng Hàn
용어
Từ điển
Từ điển thuật ngữ
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
10581
DDC
495.731
Nhan đề
한국 고전 용어 사전. 2 / 사단법인 세종대왕 기념사업회.
Thông tin xuất bản
서울 :세종대왕 기념 사업회,2001
Mô tả vật lý
1181 p. ;27 cm
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Hàn Quốc-
Thuật ngữ-
Từ điển-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
사전
Từ khóa tự do
용어사전
Từ khóa tự do
Thuật ngữ tiếng Hàn
Từ khóa tự do
용어
Từ khóa tự do
Từ điển
Từ khóa tự do
Từ điển thuật ngữ
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000016183
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
10581
002
1
004
16121
008
040921s2001 ko| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456400045
035
[# #]
|a
1083162536
039
[ ]
|a
20241201145825
|b
idtocn
|c
20040921000000
|d
hangctt
|y
20040921000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
495.731
|b
HKK
090
[ ]
|a
495.731
|b
HKK
245
[0 0]
|a
한국 고전 용어 사전.
|n
2 /
|c
사단법인 세종대왕 기념사업회.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
세종대왕 기념 사업회,
|c
2001
300
[ ]
|a
1181 p. ;
|c
27 cm
650
[1 0]
|a
Tiếng Hàn Quốc
|x
Thuật ngữ
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
사전
653
[0 ]
|a
용어사전
653
[0 ]
|a
Thuật ngữ tiếng Hàn
653
[0 ]
|a
용어
653
[0 ]
|a
Từ điển
653
[0 ]
|a
Từ điển thuật ngữ
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(1): 000016183
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000016183
1
TK_Tiếng Hàn-HQ
#1
000016183
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng