TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
한국 고전 용어 사전.

한국 고전 용어 사전.

 세종대왕 기념 사업회, 2001
 서울 : 1181 p. ; 27 cm kor
Mô tả biểu ghi
ID:10581
DDC 495.731
Nhan đề 한국 고전 용어 사전. 2 / 사단법인 세종대왕 기념사업회.
Thông tin xuất bản 서울 :세종대왕 기념 사업회,2001
Mô tả vật lý 1181 p. ;27 cm
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Thuật ngữ-Từ điển-TVĐHHN
Từ khóa tự do 사전
Từ khóa tự do 용어사전
Từ khóa tự do Thuật ngữ tiếng Hàn
Từ khóa tự do 용어
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Từ điển thuật ngữ
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000016183
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00110581
0021
00416121
008040921s2001 ko| kor
0091 0
035[ ] |a 1456400045
035[# #] |a 1083162536
039[ ] |a 20241201145825 |b idtocn |c 20040921000000 |d hangctt |y 20040921000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.731 |b HKK
090[ ] |a 495.731 |b HKK
245[0 0] |a 한국 고전 용어 사전. |n 2 / |c 사단법인 세종대왕 기념사업회.
260[ ] |a 서울 : |b 세종대왕 기념 사업회, |c 2001
300[ ] |a 1181 p. ; |c 27 cm
650[1 0] |a Tiếng Hàn Quốc |x Thuật ngữ |v Từ điển |2 TVĐHHN
653[0 ] |a 사전
653[0 ] |a 용어사전
653[0 ] |a Thuật ngữ tiếng Hàn
653[0 ] |a 용어
653[0 ] |a Từ điển
653[0 ] |a Từ điển thuật ngữ
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (1): 000016183
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000016183 1 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000016183
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng