THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
895.7 ULU
우리시대 우리작가 .
동아 출판사,
1994.
ISBN: 8900009338
제7판
서울 :
415 페이즈 ; 23 cm.
kor
문학.
Tác giả tác phẩm.
시대.
작가.
Văn học Hàn Quốc.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
10614
DDC
895.7
Nhan đề
우리시대 우리작가 . Vol 32.
Lần xuất bản
제7판
Thông tin xuất bản
서울 :동아 출판사,1994.
Mô tả vật lý
415 페이즈 ;23 cm.
Từ khóa tự do
문학.
Từ khóa tự do
Tác giả tác phẩm.
Từ khóa tự do
시대.
Từ khóa tự do
작가.
Từ khóa tự do
Văn học Hàn Quốc.
Tên vùng địa lý
한국
Tên vùng địa lý
Hàn Quốc.
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000008104
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
10614
002
1
004
16987
008
040923s1994 ko| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
8900009338
035
[ ]
|a
1456413917
039
[ ]
|a
20241130152403
|b
idtocn
|c
20040923000000
|d
hueltt
|y
20040923000000
|z
hoabt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
895.7
|b
ULU
090
[ ]
|a
895.7
|b
ULU
245
[0 0]
|a
우리시대 우리작가 .
|n
Vol 32.
250
[ ]
|a
제7판
260
[ ]
|a
서울 :
|b
동아 출판사,
|c
1994.
300
[ ]
|a
415 페이즈 ;
|c
23 cm.
651
[ ]
|a
한국
651
[ 4]
|a
Hàn Quốc.
653
[0 ]
|a
문학.
653
[0 ]
|a
Tác giả tác phẩm.
653
[0 ]
|a
시대.
653
[0 ]
|a
작가.
653
[0 ]
|a
Văn học Hàn Quốc.
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(1): 000008104
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0