TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
The Oxford-Duden pictorial Chinese-English dictionary.

The Oxford-Duden pictorial Chinese-English dictionary.

 Clarendon Press, 1992 ISBN: 0195827856
 Oxford [England] : 853p. : ill. (some col.) ; 22 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:10633
Oxford-Duden pictorial Chinese & English dictionary.
DDC 495.13
Nhan đề The Oxford-Duden pictorial Chinese-English dictionary.
Thông tin xuất bản Oxford [England] :Clarendon Press,1992
Mô tả vật lý 853p. :ill. (some col.) ;22 cm.
Phụ chú Cover title: The Oxford-Duden pictorial Chinese& English dictionary.
Phụ chú Includes indexes.
Thuật ngữ chủ đề Picture dictionaries, Chinese
Thuật ngữ chủ đề Picture dictionaries, English.
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Dictionaries-English language
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Từ điển-Tiếng Anh
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Từ điển hình ảnh
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000012491, 000016061
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00110633
0021
00417969
005202201241603
008041001s1992 enk eng
0091 0
020[ ] |a 0195827856
020[ ] |a 0198641729
035[ ] |a 1456361696
035[# #] |a 1083191186
039[ ] |a 20241128111048 |b idtocn |c 20220124160303 |d maipt |y 20041001000000 |z hueltt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a enk
082[0 4] |a 495.13 |2 20 |b OXF
245[0 4] |a The Oxford-Duden pictorial Chinese-English dictionary.
260[ ] |a Oxford [England] : |b Clarendon Press, |c 1992
300[ ] |a 853p. : |b ill. (some col.) ; |c 22 cm.
500[ ] |a Cover title: The Oxford-Duden pictorial Chinese& English dictionary.
500[ ] |a Includes indexes.
650[0 0] |a Picture dictionaries, Chinese
650[0 0] |a Picture dictionaries, English.
650[1 0] |a Chinese language |x Dictionaries |x English language
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Từ điển |x Tiếng Anh
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Từ điển hình ảnh
740[0 ] |a Oxford-Duden pictorial Chinese & English dictionary.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (2): 000012491, 000016061
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000016061 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000016061
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000012491 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000012491
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng