TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
쉬워요 한국어 =

쉬워요 한국어 = : Easy Korean for foreigners. 1 - 3

 시사일본어사, 2000-2001.
 서울 : 2책 : 색채삽도 ; 26cm + 컴팩트 디스크 1매(12cm) English
Mô tả biểu ghi
ID:1075
DDC 495.7824
Tác giả TT 한국어교육문화원.
Nhan đề 쉬워요 한국어 = Easy Korean for foreigners. 1 - 3 / 한국어교육문화원 지음 .
Thông tin xuất bản 서울 :시사일본어사,2000-2001.
Mô tả vật lý 2책 :색채삽도 ;26cm + 컴팩트 디스크 1매(12cm)
Phụ chú 한국어교육문화원 의 구명칭은 아름답게크는 한국어교육연구소 임.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Giáo trình-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Giáo trình.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Tác giả(bs) TT Korean Education Council.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000040673
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0011075
0021
0041102
008090609s2000 ko| eng
0091 0
035[ ] |a 1456369293
039[ ] |a 20241125205603 |b idtocn |c 20090609000000 |d hueltt |y 20090609000000 |z maipt
041[0 ] |a eng |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.7824 |b EAS
090[ ] |a 495.7824 |b EAS
110[0 ] |a 한국어교육문화원.
245[1 0] |a 쉬워요 한국어 = |b Easy Korean for foreigners. 1 - 3 / |c 한국어교육문화원 지음 .
260[ ] |a 서울 : |b 시사일본어사, |c 2000-2001.
300[ ] |a 2책 : |b 색채삽도 ; |c 26cm + 컴팩트 디스크 1매(12cm)
500[ ] |a 한국어교육문화원 의 구명칭은 아름답게크는 한국어교육연구소 임.
650[1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |v Giáo trình |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Giáo trình.
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc.
710[ ] |a Korean Education Council.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000040673
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000040673 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000040673
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng