TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
국어사전

국어사전

 성안당, 1998. ISBN: 8931570686
 경기도: 2941. ; 25cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:1076
DDC 495.73
Tác giả CN 남영신.
Nhan đề 국어사전 / 남영신.
Thông tin xuất bản 경기도:성안당,1998.
Mô tả vật lý 2941. ;25cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Giáo trình-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Từ điển.
Từ khóa tự do Từ điển.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Tác giả(bs) CN Nam, Young Shin.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(2): 000040341, 000041042
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0011076
0021
0041103
008090610s1998 ko| kor
0091 0
020[ ] |a 8931570686
035[ ] |a 1456401595
039[ ] |a 20241129103100 |b idtocn |c 20090610000000 |d hueltt |y 20090610000000 |z maipt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.73 |b NAS
090[ ] |a 495.73 |b NAS
100[0 ] |a 남영신.
245[1 0] |a 국어사전 / |c 남영신.
260[ ] |a 경기도: |b 성안당, |c 1998.
300[ ] |a 2941. ; |c 25cm.
650[1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |v Giáo trình |2 TVĐHHN.
653[ ] |a Từ điển.
653[0 ] |a Từ điển.
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc.
700[0 ] |a Nam, Young Shin.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (2): 000040341, 000041042
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000041042 2 K. NN Hàn Quốc
#1 000041042
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2 000040341 1 K. NN Hàn Quốc
#2 000040341
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng