THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
503 SCI
Science year
: the World Book science annual, 1973
World Book-Childcraft International, Inc.,
1981.
ISBN: 0716605821
Chicago:
432 p. : ill. ;c26 cm
English
Science
Khoa học.
Lịch sử.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
10777
DDC
503
Nhan đề
Science year : the World Book science annual, 1973
Thông tin xuất bản
Chicago:World Book-Childcraft International, Inc.,1981.
Mô tả vật lý
432 p. :ill. ;c26 cm
Thuật ngữ chủ đề
Science-
History.
Thuật ngữ chủ đề
Science-
Periodicals.
Từ khóa tự do
Khoa học.
Từ khóa tự do
Lịch sử.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000012142
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
10777
002
1
004
18535
008
041028s1981 xxu eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0716605821
035
[ ]
|a
1456361653
035
[# #]
|a
1083192200
039
[ ]
|a
20241125204052
|b
idtocn
|c
20041028000000
|d
nhavt
|y
20041028000000
|z
hangctt
041
[1 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
xxu
082
[0 4]
|a
503
|b
SCI
090
[ ]
|a
503
|b
SCI
245
[1 0]
|a
Science year :
|b
the World Book science annual, 1973
260
[ ]
|a
Chicago:
|b
World Book-Childcraft International, Inc.,
|c
1981.
300
[ ]
|a
432 p. :
|b
ill. ;c26 cm
650
[ ]
|a
Science
|x
History.
650
[ ]
|a
Science
|x
Periodicals.
653
[ ]
|a
Khoa học.
653
[ ]
|a
Lịch sử.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000012142
890
[ ]
|a
1
|b
3
|c
0
|d
0