TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Active listening

Active listening : expanding understanding through content

 Nxb.Thành phố Hồ Chí Minh, 2000
 Tp.Hồ Chí Minh : xi,341p. : col. ill., col. maps ; 25 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:10986
DDC 428.34
Tác giả CN Helgesen, Marc.
Nhan đề Active listening : expanding understanding through content / Marc Helgesen, Steven Brown, Dorolyn Smith; Lê Huy Lâm.
Thông tin xuất bản Tp.Hồ Chí Minh : Nxb.Thành phố Hồ Chí Minh, 2000
Mô tả vật lý xi,341p. :col. ill., col. maps ;25 cm.
Thuật ngữ chủ đề English language-Listening skill
Thuật ngữ chủ đề Listening skill-Study and teaching
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Kĩ năng nghe-TVĐHHN
Từ khóa tự do Kĩ năng nghe
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Tác giả(bs) CN Lê, Huy Lâm
Tác giả(bs) CN Brown, Steven.
Tác giả(bs) CN Smith, Dorolyn.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(3): 000017275, 000017283, 000017565
Địa chỉ 200K. Đại cương(1): 000055865
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00110986
0021
00419153
005202106101103
008210610s2000 vm eng
0091 0
035[ ] |a 1456365299
035[# #] |a 1083183344
039[ ] |a 20241209001611 |b idtocn |c 20210610110324 |d maipt |y 20041220000000 |z hangctt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a enk
082[0 4] |a 428.34 |b HEL
100[1 ] |a Helgesen, Marc.
245[1 0] |a Active listening : |b expanding understanding through content / |c Marc Helgesen, Steven Brown, Dorolyn Smith; Lê Huy Lâm.
260[ ] |a Tp.Hồ Chí Minh : |b Nxb.Thành phố Hồ Chí Minh, |c 2000
300[ ] |a xi,341p. : |b col. ill., col. maps ; |c 25 cm.
650[1 0] |a English language |x Listening skill
650[1 0] |a Listening skill |x Study and teaching
650[1 4] |a Tiếng Anh |x Kĩ năng nghe |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Kĩ năng nghe
653[0 ] |a Tiếng Anh
700[0 ] |a Lê, Huy Lâm |e Dịch và chú giải.
700[1 ] |a Brown, Steven.
700[1 ] |a Smith, Dorolyn.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (3): 000017275, 000017283, 000017565
852[ ] |a 200 |b K. Đại cương |j (1): 000055865
890[ ] |a 4 |b 42 |c 0 |d 0
956[ ] |a 3759
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000055865 3 K. Đại cương
#1 000055865
Nơi lưu K. Đại cương
Tình trạng
2 000017283 2 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000017283
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000017565 1 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000017565
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
4 000017275 1 TK_Tiếng Anh-AN
#4 000017275
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng