THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
418.007 GAI
Working with words
: a guide to teaching and learning vocabulary
Gairns, Ruth
Cambridge University Press,
1986
ISBN: 0521268893
Cambridge [Cambridgeshire] ;New York :
viii, 200 p. : ill. ; 24 cm.
English
Teachers
Teaching
Vocabulary
English language
Tiếng Anh
Ngữ nghĩa học
Từ vựng
Nghiên cứu
+ 1 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(5)
Mô tả biểu ghi
ID:
110
LCC
LB1576
DDC
418.007
Tác giả CN
Gairns, Ruth
Nhan đề
Working with words : a guide to teaching and learning vocabulary / Ruth Gairns and Stuart Redman.
Thông tin xuất bản
Cambridge [Cambridgeshire] ;New York :Cambridge University Press,1986
Mô tả vật lý
viii, 200 p. :ill. ;24 cm.
Tùng thư(bỏ)
Cambridge handbooks for language teachers
Phụ chú
Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
Phụ chú
Includes index.
Thuật ngữ chủ đề
Teachers-
Language
Thuật ngữ chủ đề
Teaching-
Terminology
Thuật ngữ chủ đề
Vocabulary-
Study and teaching
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Semantics
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Từ vựng-
Ngữ nghĩa học-
Nghiên cứu và giảng dạy-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Ngữ nghĩa học
Từ khóa tự do
Tiếng Anh
Từ khóa tự do
Từ vựng
Từ khóa tự do
Nghiên cứu
Từ khóa tự do
Giảng dạy
Tác giả(bs) CN
Redman, Stuart
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(5): 000006166, 000028138, 000028414, 000028563, 000037630
Tệp tin điện tử
http://www.loc.gov/catdir/description/cam023/85030871.html
Tệp tin điện tử
http://www.loc.gov/catdir/toc/cam026/85030871.html
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
110
002
1
004
111
005
202107151433
008
040415s1986 enk eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0521268893
020
[ ]
|a
0521317096 (pbk.)
039
[ ]
|a
20250604213126
|b
lovanduc
|c
20241208221221
|d
idtocn
|y
20040415000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
enk
050
[0 0]
|a
LB1576
|b
.G28 1986
082
[0 4]
|a
418.007
|2
19
|b
GAI
100
[1 ]
|a
Gairns, Ruth
245
[1 0]
|a
Working with words :
|b
a guide to teaching and learning vocabulary /
|c
Ruth Gairns and Stuart Redman.
260
[ ]
|a
Cambridge [Cambridgeshire] ;New York :
|b
Cambridge University Press,
|c
1986
300
[ ]
|a
viii, 200 p. :
|b
ill. ;
|c
24 cm.
440
[ 0]
|a
Cambridge handbooks for language teachers
500
[ ]
|a
Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
500
[ ]
|a
Includes index.
504
[ ]
|a
Bibliography: p. 196-198.
650
[1 0]
|a
Teachers
|x
Language
650
[1 0]
|a
Teaching
|x
Terminology
650
[1 0]
|a
Vocabulary
|x
Study and teaching
650
[1 0]
|a
English language
|x
Semantics
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|x
Từ vựng
|x
Ngữ nghĩa học
|x
Nghiên cứu và giảng dạy
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Ngữ nghĩa học
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh
653
[0 ]
|a
Từ vựng
653
[0 ]
|a
Nghiên cứu
653
[0 ]
|a
Giảng dạy
700
[1 ]
|a
Redman, Stuart
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(5): 000006166, 000028138, 000028414, 000028563, 000037630
856
[4 2]
|3
Publisher description
|u
http://www.loc.gov/catdir/description/cam023/85030871.html
856
[4 2]
|3
Table of contents
|u
http://www.loc.gov/catdir/toc/cam026/85030871.html
890
[ ]
|a
5
|b
59
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000037630
5
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000037630
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000028563
4
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000028563
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3
000028414
3
TK_Tiếng Anh-AN
#3
000028414
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
4
000028138
2
TK_Tiếng Anh-AN
#4
000028138
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
5
000006166
1
TK_Tiếng Anh-AN
#5
000006166
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng