TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
통과의례와우리음식

통과의례와우리음식

 한림출판사, 2002
 제1판 서울: 219 p. : 사진, 도표 ; 24 cm. Includes bibliographical references (p. 217-219). kor
Mô tả biểu ghi
ID:11000
DDC 390.09519
Tác giả CN 조후종
Nhan đề 통과의례와우리음식/ 조후종, 윤숙자.
Lần xuất bản 제1판
Thông tin xuất bản 서울:한림출판사,2002
Mô tả vật lý 219 p. :사진, 도표 ;24 cm.
Tùng thư Includes bibliographical references (p. 217-219).
Thuật ngữ chủ đề Holiday cookery-Korea.
Thuật ngữ chủ đề Manners and customs-Korea
Thuật ngữ chủ đề Food habits-Korea.
Từ khóa tự do Phong tục và tập quán
Từ khóa tự do Đời sống xã hội
Từ khóa tự do 한국음식
Từ khóa tự do 전통
Từ khóa tự do 풍습
Từ khóa tự do 한국
Từ khóa tự do Hàn Quốc
Tên vùng địa lý Korea-Social life and customs.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000018470
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00111000
0021
00419168
008050119s2002 ko| eng
0091 0
035[ ] |a 1456402777
035[# #] |a 1083164951
039[ ] |a 20241129095158 |b idtocn |c 20050119000000 |d hueltt |y 20050119000000 |z anhpt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 390.09519 |b CHO
090[ ] |a 390.09519 |b CHO
100[0 ] |a 조후종
245[1 0] |a 통과의례와우리음식/ |c 조후종, 윤숙자.
250[ ] |a 제1판
260[ ] |a 서울: |b 한림출판사, |c 2002
300[ ] |a 219 p. : |b 사진, 도표 ; |c 24 cm.
490[ ] |a Includes bibliographical references (p. 217-219).
650[ ] |a Holiday cookery |x Korea.
650[ ] |a Manners and customs |x Korea
650[ ] |a Food habits |x Korea.
651[ ] |a Korea |x Social life and customs.
653[ ] |a Phong tục và tập quán
653[ ] |a Đời sống xã hội
653[ ] |a 한국음식
653[ ] |a 전통
653[ ] |a 풍습
653[ ] |a 한국
653[ ] |a Hàn Quốc
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (1): 000018470
890[ ] |a 1 |b 46 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000018470 1 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000018470
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng