TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
고려생활관

고려생활관

 사계절, 2002
 1판 서울시 : 97 p. : ill. , col. maps ; 30 cm. 한국생활사박물관 kor
Mô tả biểu ghi
ID:11003
DDC 390.09519
Tác giả CN 한국생활사박물관편찬위원회
Nhan đề 고려생활관/ 한국생활사박물관편찬위원회
Lần xuất bản 1판
Thông tin xuất bản 서울시 : 사계절, 2002
Mô tả vật lý 97 p. : ill. , col. maps ; 30 cm.
Tùng thư 한국생활사박물관
Thuật ngữ chủ đề Korea-Civilization-935-1392
Thuật ngữ chủ đề Korea-History-Koryŏ period, 935-1392.
Thuật ngữ chủ đề Korea-Social life and customs.
Từ khóa tự do Phong tục tập quán
Từ khóa tự do Đời sống xã hội
Từ khóa tự do 한국역사
Từ khóa tự do Hàn Quốc
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000018466
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00111003
0021
00419171
008050119s2002 ko| eng
0091 0
035[ ] |a 1456384458
035[# #] |a 1083163043
039[ ] |a 20241129113848 |b idtocn |c 20050119000000 |d hueltt |y 20050119000000 |z anhpt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 390.09519 |b WIH
090[ ] |a 390.09519 |b WIH
100[0 ] |a 한국생활사박물관편찬위원회
245[1 0] |a 고려생활관/ |c 한국생활사박물관편찬위원회
250[ ] |a 1판
260[ ] |a 서울시 : |b 사계절, |c 2002
300[ ] |a 97 p. : |b ill. , col. maps ; |c 30 cm.
490[ ] |a 한국생활사박물관
650[ ] |a Korea |b Civilization |y 935-1392
650[ ] |a Korea |b History |y Koryŏ period, 935-1392.
650[ ] |a Korea |b Social life and customs.
653[ ] |a Phong tục tập quán
653[ ] |a Đời sống xã hội
653[ ] |a 한국역사
653[ ] |a Hàn Quốc
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (1): 000018466
890[ ] |a 1 |b 25 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000018466 1 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000018466
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng