THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
390.09519 WIH
고려생활관
한국생활사박물관편찬위원회
사계절,
2002
1판
서울시 :
97 p. : ill. , col. maps ; 30 cm.
한국생활사박물관
kor
Korea
Phong tục tập quán
Đời sống xã hội
한국역사
Hàn Quốc
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
11003
DDC
390.09519
Tác giả CN
한국생활사박물관편찬위원회
Nhan đề
고려생활관/ 한국생활사박물관편찬위원회
Lần xuất bản
1판
Thông tin xuất bản
서울시 : 사계절, 2002
Mô tả vật lý
97 p. : ill. , col. maps ; 30 cm.
Tùng thư
한국생활사박물관
Thuật ngữ chủ đề
Korea-
Civilization-
935-1392
Thuật ngữ chủ đề
Korea-
History-
Koryŏ period, 935-1392.
Thuật ngữ chủ đề
Korea-
Social life and customs.
Từ khóa tự do
Phong tục tập quán
Từ khóa tự do
Đời sống xã hội
Từ khóa tự do
한국역사
Từ khóa tự do
Hàn Quốc
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000018466
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
11003
002
1
004
19171
008
050119s2002 ko| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456384458
035
[# #]
|a
1083163043
039
[ ]
|a
20241129113848
|b
idtocn
|c
20050119000000
|d
hueltt
|y
20050119000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
390.09519
|b
WIH
090
[ ]
|a
390.09519
|b
WIH
100
[0 ]
|a
한국생활사박물관편찬위원회
245
[1 0]
|a
고려생활관/
|c
한국생활사박물관편찬위원회
250
[ ]
|a
1판
260
[ ]
|a
서울시 :
|b
사계절,
|c
2002
300
[ ]
|a
97 p. :
|b
ill. , col. maps ;
|c
30 cm.
490
[ ]
|a
한국생활사박물관
650
[ ]
|a
Korea
|b
Civilization
|y
935-1392
650
[ ]
|a
Korea
|b
History
|y
Koryŏ period, 935-1392.
650
[ ]
|a
Korea
|b
Social life and customs.
653
[ ]
|a
Phong tục tập quán
653
[ ]
|a
Đời sống xã hội
653
[ ]
|a
한국역사
653
[ ]
|a
Hàn Quốc
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(1): 000018466
890
[ ]
|a
1
|b
25
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000018466
1
TK_Tiếng Hàn-HQ
#1
000018466
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng