THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.75 XIN
新訂韓國語文法
임, 호빈
水牛出版社,
民國90 [2001]
台北市 :
360 p. ; 27 cm
kor
Korean language
Tiếng Hàn Quốc
Sách bài tập
한국어문법
Ngữ pháp tiếng Hàn
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
11005
DDC
495.75
Nhan đề
新訂韓國語文法 / 임호빈.홍경표. 장숙인. 王俊
Thông tin xuất bản
台北市 :水牛出版社, 民國90 [2001]
Mô tả vật lý
360 p. ;27 cm
Thuật ngữ chủ đề
Korean language-
Grammar-
Textbooks
Thuật ngữ chủ đề
Korean language-
Textbooks for foreign speakers-
Chinese.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Hàn Quốc-
Ngữ pháp-
Giáo trình-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Sách bài tập
Từ khóa tự do
한국어문법
Từ khóa tự do
Ngữ pháp tiếng Hàn
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn Quốc
Tác giả(bs) CN
임, 호빈
Tác giả(bs) CN
장, 숙인
Tác giả(bs) CN
홍, 경표
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000016442
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
11005
002
1
004
19173
008
050120s9020 kr| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456408830
035
[# #]
|a
1083163512
039
[ ]
|a
20241129135654
|b
idtocn
|c
20050120000000
|d
hangctt
|y
20050120000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
495.75
|b
XIN
090
[ ]
|a
495.75
|b
XIN
245
[1 0]
|a
新訂韓國語文法 /
|c
임호빈.홍경표. 장숙인. 王俊
260
[ ]
|a
台北市 :
|b
水牛出版社,
|c
民國90 [2001]
300
[ ]
|a
360 p. ;
|c
27 cm
650
[1 0]
|a
Korean language
|x
Grammar
|v
Textbooks
650
[1 0]
|a
Korean language
|v
Textbooks for foreign speakers
|x
Chinese.
650
[1 7]
|a
Tiếng Hàn Quốc
|x
Ngữ pháp
|v
Giáo trình
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Sách bài tập
653
[0 ]
|a
한국어문법
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp tiếng Hàn
653
[0 ]
|a
Tiếng Hàn Quốc
700
[1 ]
|a
임, 호빈
700
[1 ]
|a
장, 숙인
700
[1 ]
|a
홍, 경표
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(1): 000016442
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000016442
1
TK_Tiếng Hàn-HQ
#1
000016442
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng